Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bulgaria hôm nay - Lịch bóng đá Bungari
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 21/08/2021 | |||||||
| 21/08 19:00 | Sportist Svoge | ?-? | Septemvri Sofia | 7 | |||
| Thứ ba, Ngày 27/10/2026 | |||||||
| 27/10 23:00 | Ludogorets Razgrad II | ?-? | FC Dobrudzha | 13 | |||
| Thứ tư, Ngày 28/10/2026 | |||||||
| 28/10 23:00 | Fratria | ?-? | PFK Montana | 13 | |||
| Thứ năm, Ngày 29/10/2026 | |||||||
| 29/10 23:00 | Yantra Gabrovo | ?-? | FC Hebar Pazardzhik | 14 | |||
| Thứ sáu, Ngày 30/10/2026 | |||||||
| 30/10 19:15 | Rilski sportist | ?-? | Vihren Sandanski | 14 | |||
| 30/10 22:30 | Pirin Blagoevgrad | ?-? | Etar | 14 | |||
| 30/10 22:30 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | ?-? | Beroe Stara Zagora | 14 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/10/2026 | |||||||
| 31/10 19:30 | Marek Dupnitza | ?-? | CSKA Sofia B | 14 | |||
| 31/10 19:30 | PFC Nesebar | ?-? | FK Chernomorets 1919 Burgas | 14 | |||
| Thứ hai, Ngày 02/11/2026 | |||||||
| 02/11 19:30 | Sportist Svoge | ?-? | Ludogorets Razgrad II | 14 | |||
| 02/11 22:30 | PFK Montana | ?-? | Spartak Pleven | 14 | |||
| 02/11 22:30 | FC Dobrudzha | ?-? | Fratria | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 08/11/2026 | |||||||
| 08/11 19:30 | Vihren Sandanski | ?-? | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 15 | |||
| 08/11 21:30 | FC Hebar Pazardzhik | ?-? | Marek Dupnitza | 15 | |||
| 08/11 21:30 | Ludogorets Razgrad II | ?-? | PFC Nesebar | 15 | |||
| 08/11 21:30 | Spartak Pleven | ?-? | FC Dobrudzha | 15 | |||
| 08/11 21:30 | Beroe Stara Zagora | ?-? | Pirin Blagoevgrad | 15 | |||
| Thứ hai, Ngày 09/11/2026 | |||||||
| 09/11 19:30 | FK Chernomorets 1919 Burgas | ?-? | Yantra Gabrovo | 15 | |||
| 09/11 19:30 | CSKA Sofia B | ?-? | Rilski sportist | 15 | |||
| 09/11 22:30 | Etar | ?-? | PFK Montana | 15 | |||
LTD bóng đá Hạng 2 Bulgaria hôm nay, lịch bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bulgaria hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng 2 Bulgaria hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng 2 Bulgaria hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng 2 Bulgaria trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang TheThao888 ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bulgaria chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Ngày 23/10/2026
FC Hebar Pazardzhik 2-1 PFC Nesebar
Beroe Stara Zagora 3-1 Rilski sportist
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2-0 Pirin Blagoevgrad
FK Chernomorets 1919 Burgas 1-1 Sportist Svoge
CSKA Sofia B 3-3 Yantra Gabrovo
Vihren Sandanski 1-1 Marek Dupnitza
Ngày 13/10/2026
PFK Montana 2-3 Ludogorets Razgrad II
Ngày 10/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Vihren Sandanski 11 14 24
2 CSKA Sofia B 11 14 23
3 Fratria 11 9 22
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 10 21
5 Beroe Stara Zagora 11 4 18
6 Rilski sportist 11 4 18
7 PFC Nesebar 11 3 17
8 Yantra Gabrovo 11 1 16
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 -1 16
10 FC Hebar Pazardzhik 11 5 14
11 Marek Dupnitza 11 -1 14
12 Etar 10 -2 14
13 Spartak Pleven 11 -11 13
14 Ludogorets Razgrad II 10 -1 12
15 PFK Montana 11 -10 11
16 Sportist Svoge 11 -3 10
17 FC Dobrudzha 11 -6 9
18 Pirin Blagoevgrad 11 -29 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

