Kết quả trận Zira FK vs Paide Linnameeskond, 23h00 ngày 30/07

Vòng Qualifi2
23:00 ngày 30/07/2026
Zira FK
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Paide Linnameeskond
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5.5
1.95
+5.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 25
2-0
4.84 90
2-1
10 5.8
3-1
12 9.6
3-2
50 20
4-2
85 200
4-3
200 200
0-0
15
1-1
12.5
2-2
42
3-3
195
4-4
200
AOS
7.4

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zira FK vs Paide Linnameeskond hôm nay ngày 30/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zira FK vs Paide Linnameeskond tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zira FK vs Paide Linnameeskond hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Zira FK vs Paide Linnameeskond

Zira FK Zira FK
Phút
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Eren Aydin 1 - 0 match goal
5'
57'
match yellow.png Daniel Luts
62'
match change Henri Anier
Ra sân: Abdouraham Badamosi
62'
match change Henrik Ojamaa
Ra sân: Daniel Luts
71'
match goal 1 - 1 Henri Anier(Assists:Henrik Ojamaa)
72'
match change Gustavo Daniel Cabral
Ra sân: Martin Miller
Loue Bayere Junior
Ra sân: Ricardo Martins Guimaraes
match change
72'
Giorgi Papunashvili
Ra sân: Aykhan Guseynov
match change
72'
75'
match change Pa Abdou Cham
Ra sân: Siim Luts
Martins Junior
Ra sân: Eren Aydin
match change
80'
Ismayil Ibrahimli
Ra sân: Filipe da Silva Tavares Vieira
match change
80'
Martins Junior match yellow.png
83'
Amin Seydiyev
Ra sân: Brahim Konate
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zira FK VS Paide Linnameeskond

Zira FK Zira FK
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
9
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Sút Phạt
 
14
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
13
 
Phạm lỗi
 
12
30
 
Ném biên
 
10
159
 
Pha tấn công
 
67
124
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Giorgi Papunashvili
27
Loue Bayere Junior
8
Ismayil Ibrahimli
11
Martins Junior
2
Amin Seydiyev
72
Huseyneli Quliyev
99
Salim Hashimov
14
Elchin Alicanov
57
Yusif Hajiyev
29
Chrismael Digbeu
77
Yegor Bogomolskiy
23
Damaine Smith
Zira FK Zira FK 4-3-3
4-3-3 Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
13
Bayramov
20
Djibrill...
4
Augusto
5
Mutsinzi
32
Aliyev
21
Guimarae...
17
Vieira
93
Konate
7
Aydin
9
Volkovi
22
Guseynov
99
Jarju
7
Tur
27
Baranov
3
Sa
2
Lilander
10
Miller
28
Hoim
11
Sohna
77
Luts
30
Badamosi
19
Luts

Substitutes

8
Henrik Ojamaa
9
Henri Anier
6
Gustavo Daniel Cabral
17
Pa Abdou Cham
12
Marko Meerits
56
Mattias Sapp
4
Pedro Andrade Drozina
14
Momodou Jobarteh
21
Ramon Smirnov
24
Romet Nigula
20
Kristofer Piht
Đội hình dự bị
Zira FK Zira FK
Giorgi Papunashvili 10
Loue Bayere Junior 27
Ismayil Ibrahimli 8
Martins Junior 11
Amin Seydiyev 2
Huseyneli Quliyev 72
Salim Hashimov 99
Elchin Alicanov 14
Yusif Hajiyev 57
Chrismael Digbeu 29
Yegor Bogomolskiy 77
Damaine Smith 23
Zira FK Paide Linnameeskond
8 Henrik Ojamaa
9 Henri Anier
6 Gustavo Daniel Cabral
17 Pa Abdou Cham
12 Marko Meerits
56 Mattias Sapp
4 Pedro Andrade Drozina
14 Momodou Jobarteh
21 Ramon Smirnov
24 Romet Nigula
20 Kristofer Piht

Dữ liệu đội bóng:Zira FK vs Paide Linnameeskond

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1
2.33 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 9.67
42.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.4
4.6 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 2.2
5.5 Sút trúng cầu môn 6.9
51.5% Kiểm soát bóng 52.3%
6.7 Phạm lỗi 0.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zira FK (13trận)
Chủ Khách
Paide Linnameeskond (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
1
1
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0