Kết quả trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat, 23h00 ngày 26/09

Vòng 1
23:00 ngày 26/09/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
FUS Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.775
Xỉu
2.025
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 5.7
2-0
13 11
2-1
11.5 40
3-1
36 165
3-2
60 145
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
6
1-1
5.4
2-2
20
3-3
165
4-4
200
AOS
95

VĐQG Marốc » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat hôm nay ngày 26/09/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Phút
FUS Rabat FUS Rabat
Ayoub Ajerrar(Assists:Youssef Kajai) 1 - 0 match goal
12'
Hamza Regragui match yellow.png
21'
Saad Lotfi(Assists:Redouan Ait Lamkadem) 2 - 0 match goal
28'
34'
match yellow.png Mohamed Bakhkhach
41'
match change Chouaib Faidi
Ra sân: Ismail Moutaraji
Nacer Moustaghfir
Ra sân: Ayoub Ajerrar
match change
59'
Imran Douieb
Ra sân: Hamza Regragui
match change
59'
Abdeljalil Chaynane
Ra sân: Anas Nanah
match change
59'
70'
match pen 2 - 1 Montasser Lahtimi
Walid Rhailouf match yellow.png
73'
Dany Tavares
Ra sân: Mehdi Ashabi
match change
73'
75'
match change Soufiane Tazi
Ra sân: Hilal Ferdaoussi
75'
match change Mohamed Ferhane
Ra sân: Mohamed Bakhkhach
78'
match yellow.png Mohamed Ferhane

Ra sân: Youness Akharraz
match change
83'
Abdeljalil Chaynane match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTS Union Touarga Sport Rabat VS FUS Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
FUS Rabat FUS Rabat
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
8
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
88
 
Pha tấn công
 
87
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Houssam Bouelainine
29
Abdeljalil Chaynane
22
Mouad Dahak
6
Dany Tavares
26
Imran Douieb
30
Oussama Jalfate
35
Mellouk W.
9
Nacer Moustaghfir
19
Samuel Tebily
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat 3-4-3
4-2-3-1 FUS Rabat FUS Rabat
1
Asmama
25
Ashabi
31
Rhailouf
13
Kajai
3
Nanah
15
Regragui
32
Chakir
2
Akharraz
21
Lamkadem
27
Ajerrar
20
Lotfi
97
Lakred
2
Karmoune
34
Zine
3
Msane
21
Cruz
5
Serrhat
18
Moutaraj...
14
Souane
10
Ferdaous...
17
Bakhkhac...
9
Lahtimi

Substitutes

19
Abdesalem Achhab
24
Youssef Belgharouadi
13
Mehdi Bellarbi
16
Anas El Makkaoui
36
Mustapha El Meskini
7
Chouaib Faidi
22
Mohamed Ferhane
99
Hamza Lizoul
49
Soufiane Tazi
Đội hình dự bị
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Houssam Bouelainine 16
Abdeljalil Chaynane 29
Mouad Dahak 22
Dany Tavares 6
Imran Douieb 26
Oussama Jalfate 30
Mellouk W. 35
Nacer Moustaghfir 9
Samuel Tebily 19
UTS Union Touarga Sport Rabat FUS Rabat
19 Abdesalem Achhab
24 Youssef Belgharouadi
13 Mehdi Bellarbi
16 Anas El Makkaoui
36 Mustapha El Meskini
7 Chouaib Faidi
22 Mohamed Ferhane
99 Hamza Lizoul
49 Soufiane Tazi

Dữ liệu đội bóng:UTS Union Touarga Sport Rabat vs FUS Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
42.33% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.2
4.3 Phạt góc 5.1
3.2 Thẻ vàng 3.1
4.8 Sút trúng cầu môn 4
51.6% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTS Union Touarga Sport Rabat (5trận)
Chủ Khách
FUS Rabat (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
1
1
0
0