Kết quả trận UNA Strassen vs Partizan Belgrade, 01h15 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
01:15 ngày 31/07/2026
UNA Strassen
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Partizan Belgrade
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.95
-2.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7
2-0
23 8.8
2-1
13 75
3-1
40 200
3-2
44 160
4-2
180 55
4-3
200 160
0-0
11.5
1-1
6.4
2-2
14.5
3-3
70
4-4
200
AOS
24

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UNA Strassen vs Partizan Belgrade hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UNA Strassen vs Partizan Belgrade tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UNA Strassen vs Partizan Belgrade hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UNA Strassen vs Partizan Belgrade

UNA Strassen UNA Strassen
Phút
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
48'
match goal 0 - 1 Bogdan Kostic(Assists:Stefan Petrovic)
Eldin Rastoder match yellow.png
54'
Matheus
Ra sân: Nicolas Perez
match change
59'
Joao Teixeira
Ra sân: Kino Delorge
match change
59'
61'
match change Zoran Alilovic
Ra sân: Aleks Zekovic
62'
match change Milan Aleksic
Ra sân: Samson Nwulu
62'
match change Marko Lekic
Ra sân: Erik Kojzek
62'
match change Matija Ninic
Ra sân: Chaka Traore
David Dadashev
Ra sân: Eldin Rastoder
match change
67'
David Dadashev match yellow.png
79'
Alen Agovic
Ra sân: Amine Zenadji
match change
81'
Jimmy Goncalves
Ra sân: Omar Natami
match change
81'
85'
match change Vojin Marinković
Ra sân: Stefan Mitrovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UNA Strassen VS Partizan Belgrade

UNA Strassen UNA Strassen
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
6
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
1
16
 
Sút Phạt
 
18
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
12
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Việt vị
 
0
20
 
Ném biên
 
13
97
 
Pha tấn công
 
97
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Joao Teixeira
7
Matheus
18
David Dadashev
20
Alen Agovic
8
Jimmy Goncalves
22
Diogo Jorge Vicente Garrido
99
Ivan Marques
14
Alexandre Sacras
UNA Strassen UNA Strassen 3-5-2
4-3-3 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
67
Ozcan
34
Hall
27
Toure
5
Gueye
94
Myre
28
Steinmet...
6
Rastoder
11
Natami
3
Delorge
9
Zenadji
90
Perez
31
Krunic
24
Djurdjev...
40
Simic
23
Mitrovic
33
Petrovic
8
Zekovic
20
Nwulu
99
Kostic
19
Seck
9
Kojzek
7
Traore

Substitutes

90
Zoran Alilovic
17
Milan Aleksic
42
Matija Ninic
46
Marko Lekic
66
Vojin Marinković
1
Marko Milosevic
30
Milan Roganovic
44
Stefan Milic
32
Nemanja Trifunovic
36
Ognjen Ugresic
39
Zubairu Ibrahim
88
Dusan Makevic
Đội hình dự bị
UNA Strassen UNA Strassen
Joao Teixeira 17
Matheus 7
David Dadashev 18
Alen Agovic 20
Jimmy Goncalves 8
Diogo Jorge Vicente Garrido 22
Ivan Marques 99
Alexandre Sacras 14
UNA Strassen Partizan Belgrade
90 Zoran Alilovic
17 Milan Aleksic
42 Matija Ninic
46 Marko Lekic
66 Vojin Marinković
1 Marko Milosevic
30 Milan Roganovic
44 Stefan Milic
32 Nemanja Trifunovic
36 Ognjen Ugresic
39 Zubairu Ibrahim
88 Dusan Makevic

Dữ liệu đội bóng:UNA Strassen vs Partizan Belgrade

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 3.33
6.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
59.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
0.7 Bàn thua 2.2
5.1 Phạt góc 5.6
1.7 Thẻ vàng 2.5
4.7 Sút trúng cầu môn 5.2
50.2% Kiểm soát bóng 55.5%
2.5 Phạm lỗi 11.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UNA Strassen (16trận)
Chủ Khách
Partizan Belgrade (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
3
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
0
5
3
1