Kết quả trận Ulsan HD FC vs Gangwon FC, 17h30 ngày 16/08

Vòng 23
17:30 ngày 16/08/2026
Ulsan HD FC
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Gangwon FC
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.9
0
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 7.3
2-0
11.5 14
2-1
9.8 30
3-1
25 105
3-2
44 90
4-2
150 180
4-3
220 215
0-0
7.8
1-1
5.7
2-2
17
3-3
110
4-4
220
AOS
65

VĐQG Hàn Quốc » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Gangwon FC hôm nay ngày 16/08/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ulsan HD FC vs Gangwon FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ulsan HD FC vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ulsan HD FC vs Gangwon FC

Ulsan HD FC Ulsan HD FC
Phút
Gangwon FC Gangwon FC
KIM Young-gwon(Assists:Lee Dong-Gyeong) 1 - 0 match goal
15'
35'
match goal 1 - 1 Jesse Sekidika(Assists:Lee You Hyun)
43'
match phan luoi 1 - 2 KIM Young-gwon(OW)
Erick Samuel Correa Farias
Ra sân: Kang Sangwoo
match change
46'
Yago Cariello
Ra sân: Jang Si-young
match change
46'
Sang-Min Sim
Ra sân: Lee Jin Hyun
match change
46'
Jeong Seung Hyeon 2 - 2 match goal
55'
67'
match change Sang-hyeok Park
Ra sân: Kang Joon Hyuk
67'
match change Do-hyun Kim
Ra sân: Choi Byeong Chan
Lee Hee Gyun
Ra sân: Lee Dong-Gyeong
match change
81'
81'
match change Kim Dong Hyun
Ra sân: Seo Min Woo
81'
match change Kim Gun Hee
Ra sân: Young-jun Go
82'
match goal 2 - 3 Kim Dong Hyun(Assists:Kim Dae Won)
Yago Cariello match yellow.png
84'
85'
match change Min-ha Shin
Ra sân: Jesse Sekidika
Darijan Bojanic
Ra sân: Lee Gyu Sung
match change
85'
Lee Hee Gyun match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Marko Tuci

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ulsan HD FC VS Gangwon FC

Ulsan HD FC Ulsan HD FC
Gangwon FC Gangwon FC
3
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
2
16
 
Sút Phạt
 
8
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
6
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
4
20
 
Ném biên
 
19
122
 
Pha tấn công
 
122
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
77

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Sang-Min Sim
11
Erick Samuel Correa Farias
99
Yago Cariello
8
Lee Hee Gyun
6
Darijan Bojanic
13
Seong-min Ryu
28
Lee Jae Ik
66
Milosz Trojak
72
In-woo Back
Ulsan HD FC Ulsan HD FC 3-4-3
4-4-2 Gangwon FC Gangwon FC
21
Hyeon-Wo...
19
Young-gw...
15
Hyeon
4
Kwan
26
Cho
55
Kotte
24
Sung
33
Si-young
17
Sangwoo
10
Dong-Gye...
14
Hyun
1
Park
99
Hyuk
23
Tuci
13
Gi-Hyuk
33
Chul
11
Go
97
Hyun
4
Woo
70
Sekidika
96
Chan
7
Won

Substitutes

27
Do-hyun Kim
19
Sang-hyeok Park
6
Kim Dong Hyun
9
Kim Gun Hee
47
Min-ha Shin
31
Jin-hyeok Hong
24
Ho-yeong Park
8
Seung-won Lee
39
Ji-ho Lee
Đội hình dự bị
Ulsan HD FC Ulsan HD FC
Sang-Min Sim 77
Erick Samuel Correa Farias 11
Yago Cariello 99
Lee Hee Gyun 8
Darijan Bojanic 6
Seong-min Ryu 13
Lee Jae Ik 28
Milosz Trojak 66
In-woo Back 72
Ulsan HD FC Gangwon FC
27 Do-hyun Kim
19 Sang-hyeok Park
6 Kim Dong Hyun
9 Kim Gun Hee
47 Min-ha Shin
31 Jin-hyeok Hong
24 Ho-yeong Park
8 Seung-won Lee
39 Ji-ho Lee

Dữ liệu đội bóng:Ulsan HD FC vs Gangwon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 0.33
5.33 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
48.33% Kiểm soát bóng 56%
9 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 0.9
4 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 4.2
47.4% Kiểm soát bóng 52.9%
8.7 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ulsan HD FC (36trận)
Chủ Khách
Gangwon FC (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
3
HT-H/FT-T
4
4
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
1
2
7
5
HT-B/FT-H
1
0
5
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
1
HT-B/FT-B
4
4
3
6