Kết quả trận U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản, 17h30 ngày 03/10

Vòng Finals
17:30 ngày 03/10/2026
U23 Hàn Quốc
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
U23 Nhật Bản
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.79
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.98
Xỉu
1.72
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 5.9
2-0
11.5 12.5
2-1
11 34
3-1
32 140
3-2
60 130
4-2
175 175
4-3
175 175
0-0
5.7
1-1
5.4
2-2
20
3-3
155
4-4
175
AOS
100

ASIAD

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản hôm nay ngày 03/10/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản tại ASIAD 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản

U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
Phút
U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
28'
match change Yuya Fukunaga
Ra sân: Nwadike Uche Bryan Seo
Lee Gi-Hyuk match yellow.png
29'
Hwang Do Yoon
Ra sân: Lee Gi-Hyuk
match change
57'
Eom Ji-Sung 1 - 0 match goal
61'
Sang-Yun Kang
Ra sân: Min-Hyuk Yang
match change
66'
74'
match change Sena Ishibashi
Ra sân: Yuya Fukunaga
74'
match change Nelson Ishiwatari
Ra sân: Yotaro Nakajima
81'
match yellow.png Nelson Ishiwatari
81'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Yudai Shimamoto
81'
match change Kenshin Yasuda
Ra sân: Hisatsugu Ishii
Bae Jun-Ho match yellow.png
88'
Myung-jun Kim
Ra sân: Young-Jun Lee
match change
90'
Park Seung Soo
Ra sân: Bae Jun-Ho
match change
90'
Hyun-seo Bae match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật U23 Hàn Quốc VS U23 Nhật Bản

U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
0
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
2
17
 
Sút Phạt
 
11
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
10
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
3
26
 
Ném biên
 
32
94
 
Pha tấn công
 
103
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Min-seung Kim
20
Park Kyung Sub
2
Min-jun Kang
19
Park Seung Soo
18
Myung-jun Kim
3
Woo-jin Choi
15
Hwang Do Yoon
14
Lee Hyun-ju
13
Sang-Yun Kang
4
Seong hun Park
11
Yang Hyun-Jun
21
Seung hwan Lee
U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc 4-2-3-1
4-3-3 U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản
1
Kim
22
Bae
5
Kim
23
Shin
16
Choi
8
Lee
6
Gi-Hyuk
7
Ji-Sung
10
Jun-Ho
17
Yang
9
Lee
23
Araki
2
Umeki
22
Okabe
5
Ichihara
21
Sato
14
Ozeki
17
Nakajima
10
Ishii
18
Shimamot...
19
Seo
11
Yokoyama

Substitutes

13
Shusuke Furuya
16
Yuya Fukunaga
15
Soichiro Mori
20
Sena Ishibashi
1
Alexandre Kouto Horio Pisano
6
Shuto Nagano
4
Kaito Tsuchiya
3
Keita Kosugi
12
Masataka Kobayashi
7
Nelson Ishiwatari
9
Yutaka Michiwaki
8
Kenshin Yasuda
Đội hình dự bị
U23 Hàn Quốc U23 Hàn Quốc
Min-seung Kim 12
Park Kyung Sub 20
Min-jun Kang 2
Park Seung Soo 19
Myung-jun Kim 18
Woo-jin Choi 3
Hwang Do Yoon 15
Lee Hyun-ju 14
Sang-Yun Kang 13
Seong hun Park 4
Yang Hyun-Jun 11
Seung hwan Lee 21
U23 Hàn Quốc U23 Nhật Bản
13 Shusuke Furuya
16 Yuya Fukunaga
15 Soichiro Mori
20 Sena Ishibashi
1 Alexandre Kouto Horio Pisano
6 Shuto Nagano
4 Kaito Tsuchiya
3 Keita Kosugi
12 Masataka Kobayashi
7 Nelson Ishiwatari
9 Yutaka Michiwaki
8 Kenshin Yasuda

Dữ liệu đội bóng:U23 Hàn Quốc vs U23 Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
4 Sút trúng cầu môn 5
49.67% Kiểm soát bóng 57.33%
3.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 0.3
4.1 Phạt góc 6.1
1.4 Thẻ vàng 0.9
6 Sút trúng cầu môn 6.7
51% Kiểm soát bóng 59.8%
10 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

U23 Hàn Quốc (12trận)
Chủ Khách
U23 Nhật Bản (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
0
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
1