Kết quả trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp, 01h45 ngày 26/09

Vòng League A
01:45 ngày 26/09/2026
Thổ Nhĩ Kỳ 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Pháp
Địa điểm: Ataturk Olympic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.95
-2.5
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
29 12
2-0
51 9
2-1
21 121
3-1
56 201
3-2
46 161
4-2
131 29
4-3
141 71
0-0
29
1-1
11.5
2-2
16.5
3-3
51
4-4
181
AOS
-

UEFA Nations League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp hôm nay ngày 26/09/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp tại UEFA Nations League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Phút
Pháp Pháp
Arda Guler match yellow.png
42'
54'
match goal 0 - 1 Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise)
59'
match change Desire Doue
Ra sân: Kylian Mbappe
Salih Ozcan match yellow.png
68'
72'
match yellow.png Dayot Upamecano
Kerem Aktürkoğlu
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
match change
76'
Eren Elmali
Ra sân: Oguz Aydin
match change
76'
79'
match change Bradley Barcola
Ra sân: Michael Olise
79'
match change Eduardo Camavinga
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ugurcan Cakir match red
87'
Altay Bayindi
Ra sân: Baris Alper Yilmaz
match change
89'
Melih Kabasakal
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
89'
90'
match change Esteban Lepaul
Ra sân: Ousmane Dembele
90'
match yellow.png Manu Kone
90'
match yellow.png Esteban Lepaul
Deniz Gül
Ra sân: Ferdi Kadioglu
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp Pháp
Giao bóng trước
match ok
5
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
14
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
367
 
Số đường chuyền
 
653
75%
 
Chuyền chính xác
 
86%
14
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
2
21
 
Đánh đầu
 
17
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Substitution
 
4
4
 
Đánh chặn
 
15
18
 
Ném biên
 
29
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
11
16
 
Thử thách
 
14
4
 
Successful center
 
2
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
28
 
Long pass
 
23
92
 
Pha tấn công
 
126
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.21
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
14
 
Số quả tạt chính xác
 
11
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
14
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Yunus Akgun
7
Kerem Aktürkoğlu
12
Altay Bayindi
13
Eren Elmali
9
Deniz Gül
15
Ozan Kabak
6
Melih Kabasakal
17
Irfan Can Kahveci
23
Okan Kocuk
22
Aral Simsir
4
Emirhan Topcu
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 3-4-2-1
4-3-3 Pháp Pháp
1
Cakir
14
Bardakci
3
Demiral
2
Celik
20
Kadioglu
5
Ozcan
16
Yuksek
18
Aydin
11
Uzun
10
Guler
21
Yilmaz
16
Maignan
5
Kounde
4
Upamecan...
17
Lacroix
3
Truffert
9
Cherki
8
Kone
14
Rabiot
11
Olise
7
Dembele
10
Mbappe

Substitutes

18
Maghnes Akliouche
12
Bradley Barcola
23
Jean Butez
6
Eduardo Camavinga
21
Lucas Da Cunha
13
Andy Diouf
20
Desire Doue
22
Jeremy Jacquet
2
Pierre Kalulu Kyatengwa
19
Esteban Lepaul
1
Guillaume Restes
15
Leny Yoro
Đội hình dự bị
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Yunus Akgun 19
Kerem Aktürkoğlu 7
Altay Bayindi 12
Eren Elmali 13
Deniz Gül 9
Ozan Kabak 15
Melih Kabasakal 6
Irfan Can Kahveci 17
Okan Kocuk 23
Aral Simsir 22
Emirhan Topcu 4
Thổ Nhĩ Kỳ Pháp
18 Maghnes Akliouche
12 Bradley Barcola
23 Jean Butez
6 Eduardo Camavinga
21 Lucas Da Cunha
13 Andy Diouf
20 Desire Doue
22 Jeremy Jacquet
2 Pierre Kalulu Kyatengwa
19 Esteban Lepaul
1 Guillaume Restes
15 Leny Yoro

Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 0.67
6.67 Phạt góc 7
2.67 Thẻ vàng 1
5.33 Sút trúng cầu môn 7.67
51.67% Kiểm soát bóng 65.33%
11 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.1
1.7 Bàn thua 1.1
7.4 Phạt góc 6.5
1.8 Thẻ vàng 1.2
5.4 Sút trúng cầu môn 7.3
55.8% Kiểm soát bóng 59.7%
11.4 Phạm lỗi 10.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thổ Nhĩ Kỳ (4trận)
Chủ Khách
Pháp (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
1
0
0
0