Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, 16h30 ngày 29/08

Vòng 4
16:30 ngày 29/08/2026
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Kashiwa Reysol
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.89
-0.5
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 6
2-0
25 7.8
2-1
15.5 90
3-1
55 225
3-2
65 225
4-2
225 80
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6.5
2-2
18
3-3
115
4-4
225
AOS
32

VĐQG Nhật Bản » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 29/08/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
46'
match change Yusuke Segawa
Ra sân: Yuki Kakita
57'
match change Mao Hosoya
Ra sân: Hinata Yamauchi
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Ra sân: Yuki Honda
match change
65'
Kosuke Kinoshita
Ra sân: Yuto Tsuji
match change
66'
70'
match change Kenshin Yuba
Ra sân: Keita Endo
70'
match change Koya Yuruki
Ra sân: Yoshio Koizumi
71'
match phan luoi 0 - 1 Jelani Reshaun Sumiyoshi(OW)
Capixaba
Ra sân: Tomoya Fujii
match change
75'
Sen Takagi
Ra sân: Yutaka Yoshida
match change
82'
Koizumi Kei
Ra sân: Masaki Yumiba
match change
82'
90'
match change Seiya Baba
Ra sân: Tojiro Kubo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Kashiwa Reysol

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
17
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
7
9
 
Sút Phạt
 
9
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
359
 
Số đường chuyền
 
598
79%
 
Chuyền chính xác
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Substitution
 
5
4
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
26
0
 
Dội cột/xà
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
9
11
 
Thử thách
 
5
2
 
Successful center
 
4
29
 
Long pass
 
27
113
 
Pha tấn công
 
92
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.18
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.17
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.18
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
20
 
Số quả tạt chính xác
 
14
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
18
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
19
Kosuke Kinoshita
7
Capixaba
70
Sen Takagi
37
Koizumi Kei
1
Yuya Oki
3
Yuji Takahashi
21
Kai Matsuzaki
81
KOZUKA Kazuki
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-2-3-1
3-4-2-1 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
16
Umeda
28
Yoshida
15
Honda
14
Wook
24
Sugai
17
Yumiba
47
Shimamot...
50
Fujii
13
Ryo
38
Tsuji
9
Se-Hun
25
Kojima
42
Harada
4
Koga
26
Sugioka
24
Kubo
27
Kumasaka
39
Nakagawa
5
Endo
8
Koizumi
87
Yamauchi
18
Kakita

Substitutes

20
Yusuke Segawa
9
Mao Hosoya
44
Kenshin Yuba
16
Koya Yuruki
88
Seiya Baba
77
Tomoya Wakahara
2
Hiromu Mitsumaru
19
Hayato Nakama
40
Riki Harakawa
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Jelani Reshaun Sumiyoshi 51
Kosuke Kinoshita 19
Capixaba 7
Sen Takagi 70
Koizumi Kei 37
Yuya Oki 1
Yuji Takahashi 3
Kai Matsuzaki 21
KOZUKA Kazuki 81
Shimizu S-Pulse Kashiwa Reysol
20 Yusuke Segawa
9 Mao Hosoya
44 Kenshin Yuba
16 Koya Yuruki
88 Seiya Baba
77 Tomoya Wakahara
2 Hiromu Mitsumaru
19 Hayato Nakama
40 Riki Harakawa

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.67
0.67 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 11
54.67% Kiểm soát bóng 57.67%
10 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1.6
4.7 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 5.5
47.7% Kiểm soát bóng 58.4%
9.8 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (13trận)
Chủ Khách
Kashiwa Reysol (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
4
1
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
1
1
2
1