Kết quả trận Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka, 02h00 ngày 31/08

Vòng 4
02:00 ngày 31/08/2026
Radnik Bijeljina
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Borac Banja Luka
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 4.57
2-0
50 5.1
2-1
27 200
3-1
145 200
3-2
150 200
4-2
200 90
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
7.5
2-2
28
3-3
200
4-4
200
AOS
19.5

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka hôm nay ngày 31/08/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Phút
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
Bozidar Dimitric 1 - 0 match goal
40'
Ateef Konate match yellow.png
51'
55'
match change Luka Juricic
Ra sân: Pavle Djajic
55'
match change Stefan Savic
Ra sân: Daniel Romera Andujar
Ognjen Klenpic
Ra sân: Indy Boonen
match change
59'
Mohamed Ghorzi
Ra sân: Luka Cveticanin
match change
60'
Andrija Markovic
Ra sân: Bozidar Dimitric
match change
65'
70'
match goal 1 - 1 Matej Deket
Vladimir Bradonjic
Ra sân: Tino Blaz Laus
match change
75'
Ijoma Antoine
Ra sân: Ateef Konate
match change
75'
81'
match change Stojan Vranjes
Ra sân: Ante Roguljic
Tivonge Rushesha match yellow.png
88'
Danilo Teodorovic 2 - 1 match goal
90'
Mohamed Ghorzi match yellow.png
90'
90'
match goal 2 - 2 Luka Juricic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnik Bijeljina VS Borac Banja Luka

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
10
 
Phạt góc
 
9
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
10
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
76
 
Pha tấn công
 
107
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
89

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Marko Bardak
20
Vladimir Bradonjic
10
Emanuel Crnko
77
Mohamed Ghorzi
99
Ijoma Antoine
27
Vedran Kjosevski
11
Ognjen Klenpic
25
Andrej Krstic
14
Andrija Markovic
18
Igor Spaic
15
Pedro Torres
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
29
Teodorov...
3
Radovic
70
Konate
7
Boonen
26
Cosic
8
Laus
16
Dimitric
1
Markovic
17
Cvetican...
5
Meyapya
4
Rushesha
72
Siskovsk...
6
Sanicani...
30
Jaksic
98
Ogrinec
3
Abel
99
Andujar
14
Djajic
12
Hiros
44
Roguljic
24
Carolina
89
Deket

Substitutes

21
Nikola Cetkovic
7
Luka Juricic
22
Ivan Kukavica
93
Petar Kunic
2
Bart Meijers
47
Amar Milak
20
Erik Ridjan
77
Stefan Savic
17
Omar Sijaric
23
Stojan Vranjes
Đội hình dự bị
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Marko Bardak 21
Vladimir Bradonjic 20
Emanuel Crnko 10
Mohamed Ghorzi 77
Ijoma Antoine 99
Vedran Kjosevski 27
Ognjen Klenpic 11
Andrej Krstic 25
Andrija Markovic 14
Igor Spaic 18
Pedro Torres 15
Radnik Bijeljina Borac Banja Luka
21 Nikola Cetkovic
7 Luka Juricic
22 Ivan Kukavica
93 Petar Kunic
2 Bart Meijers
47 Amar Milak
20 Erik Ridjan
77 Stefan Savic
17 Omar Sijaric
23 Stojan Vranjes

Dữ liệu đội bóng:Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 5.67
48.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 0.9
4.1 Phạt góc 4
2.7 Thẻ vàng 1.8
3.7 Sút trúng cầu môn 5.5
49.1% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnik Bijeljina (11trận)
Chủ Khách
Borac Banja Luka (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
7
2
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
3