Kết quả trận Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản, 17h30 ngày 17/09

Vòng Group stage
17:30 ngày 17/09/2026
Nữ Việt Nam
Đã kết thúc 0 - 8 (0 - 4)
nữ Nhật Bản
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
201 56
2-0
- 21
2-1
201 -
3-1
- -
3-2
- -
4-2
- 91
4-3
- 201
0-0
191
1-1
121
2-2
181
3-3
201
AOS
-

ASIAD bóng đá nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản hôm nay ngày 17/09/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản tại ASIAD bóng đá nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản

Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
Phút
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
12'
match goal 0 - 1 Chiina Kamiya(Assists:Yuzuho Shiokoshi)
19'
match goal 0 - 2 Yuzuho Shiokoshi(Assists:Juri Ito)
44'
match phan luoi 0 - 3 Huynh Nhu Cu Thi(OW)
45'
match goal 0 - 4 Megu Hamada(Assists:Fukina Mizuno)
Pham Hai Yen
Ra sân: Vu Thi Hoa
match change
46'
Duong Thi Van
Ra sân: Thu Thao Tran Thi
match change
46'
46'
match change Sumire Suzuki
Ra sân: Fukina Mizuno
46'
match change Wakaba Goto
Ra sân: Megu Hamada
46'
match change Sakurako Ohashi
Ra sân: Juri Ito
46'
match change Hanon Nishio
Ra sân: Ai Tsujisawa
51'
match goal 0 - 5 Chiina Kamiya(Assists:Yui Narimiya)
71'
match change Mami Ueno
Ra sân: Chiina Kamiya
78'
match goal 0 - 6 Hanon Nishio(Assists:AI Kuwahara)
Le Thi Diem My
Ra sân: Luong Thi Thu Thuong
match change
78'
81'
match goal 0 - 7 Yui Narimiya
Nguyen Thi Bich Thuy
Ra sân: Thai Thi Thao
match change
89'
Minh Chuyen Ngoc
Ra sân: Ngan Thi Van Su
match change
90'
90'
match goal 0 - 8 Hikaru Yumura(Assists:Mami Ueno)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nữ Việt Nam VS nữ Nhật Bản

Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
1
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Tổng cú sút
 
21
0
 
Sút trúng cầu môn
 
14
2
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Sút Phạt
 
5
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
25%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
75%
5
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Việt vị
 
2
17
 
Ném biên
 
21
62
 
Pha tấn công
 
142
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
84

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Duong Thi Van
20
Khong Thi Hang
10
Van Luu
13
Le Thi Diem My
7
Minh Chuyen Ngoc
4
Hong Nhung Ngo Thi
24
Nguyen Thi Thuy Hang
23
Nguyen Thi Bich Thuy
25
Tuyet Ngan Nguyen Thi
12
Pham Hai Yen
26
Tran Thi Thu Phuong
1
Le Thi Thu
Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam 5-3-2
4-3-3 nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
14
Thanh
19
Nha
2
Thuong
8
Thi
18
Thi
6
Nguyen
21
Su
17
Thi
11
Thao
15
Hoa
5
Loan
1
Asano
19
Mizuno
13
Kuwahara
15
Ito
7
Hamada
14
Shiokosh...
18
Yumura
17
Takarada
10
Narimiya
11
2
Kamiya
20
Tsujisaw...

Substitutes

12
Shiori Fukuda
6
Yanase Funa
4
Wakaba Goto
16
Nanasa Ikuta
22
Yoshino Nakashima
21
Hanon Nishio
3
Sakurako Ohashi
23
Shu Ohba
8
Kotono Sakakibara
5
Yuki Seno
2
Sumire Suzuki
9
Mami Ueno
Đội hình dự bị
Nữ Việt Nam Nữ Việt Nam
Duong Thi Van 16
Khong Thi Hang 20
Van Luu 10
Le Thi Diem My 13
Minh Chuyen Ngoc 7
Hong Nhung Ngo Thi 4
Nguyen Thi Thuy Hang 24
Nguyen Thi Bich Thuy 23
Tuyet Ngan Nguyen Thi 25
Pham Hai Yen 12
Tran Thi Thu Phuong 26
Le Thi Thu 1
Nữ Việt Nam nữ Nhật Bản
12 Shiori Fukuda
6 Yanase Funa
4 Wakaba Goto
16 Nanasa Ikuta
22 Yoshino Nakashima
21 Hanon Nishio
3 Sakurako Ohashi
23 Shu Ohba
8 Kotono Sakakibara
5 Yuki Seno
2 Sumire Suzuki
9 Mami Ueno

Dữ liệu đội bóng:Nữ Việt Nam vs nữ Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 0.67
1.33 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 0.33
1 Sút trúng cầu môn 10.33
38% Kiểm soát bóng 50.33%
8.33 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 3.4
1.7 Bàn thua 0.6
2.3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0.4
2.2 Sút trúng cầu môn 9.9
48.9% Kiểm soát bóng 56%
6.9 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nữ Việt Nam (15trận)
Chủ Khách
nữ Nhật Bản (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
8
1
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
1
4