Kết quả trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 29/08

Vòng 4
16:00 ngày 29/08/2026
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.84
-1
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 5.7
2-0
21 7.9
2-1
14 66
3-1
46 191
3-2
56 141
4-2
161 76
4-3
201 171
0-0
8.1
1-1
6.4
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Machida Zelvia hôm nay ngày 29/08/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
Arata Watanabe 1 - 0 match goal
27'
33'
match goal 1 - 1 Yuki Soma
46'
match change Takuma Nishimura
Ra sân: Mitchell Duke
Chihiro Kato
Ra sân: Arata Watanabe
match change
75'
82'
match change Hokuto Shimoda
Ra sân: Neta Lavi
82'
match change Koki Ogawa
Ra sân: Tete Yengi
Ryo Nemoto
Ra sân: Kotaro Uchino
match change
83'
88'
match change Yusuke Matsuo
Ra sân: Ibrahim Dresevic
Hayata Yamamoto
Ra sân: Yu Funabashi
match change
90'
Patryck
Ra sân: Kaito Taniguchi
match change
90'
Shota Yamashita
Ra sân: Yoshiki Torikai
match change
90'
90'
match yellow.png Koki Ogawa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Machida Zelvia

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Machida Zelvia Machida Zelvia
3
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
8
9
 
Sút Phạt
 
13
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
371
 
Số đường chuyền
 
573
76%
 
Chuyền chính xác
 
84%
13
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
3
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Substitution
 
4
5
 
Đánh chặn
 
3
13
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
12
4
 
Successful center
 
8
25
 
Long pass
 
27
69
 
Pha tấn công
 
113
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
2
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.1
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.77
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.1
1.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
12
 
Số quả tạt chính xác
 
31
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
27
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Chihiro Kato
9
Ryo Nemoto
39
Hayata Yamamoto
53
Shota Yamashita
33
Patryck
21
Shuhei Matsubara
16
Yuri Tamura
50
Rei Ieizumi
4
Akinari Kawazura
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
34
Nishikaw...
7
Omori
17
Itakura
15
Kimoto
25
Mase
22
Taniguch...
20
Funabash...
19
Semba
11
Torikai
10
Watanabe
18
Uchino
1
Tani
3
Shoji
50
Okamura
5
Dresevic
88
Nakamura
16
Hiroyuki
31
Lavi
33
Akimoto
15
Duke
7
Soma
99
Yengi

Substitutes

20
Takuma Nishimura
18
Hokuto Shimoda
9
Koki Ogawa
14
Yusuke Matsuo
13
Tatsuya Morita
4
Ryuma Kikuchi
23
Ryohei Shirasaki
8
Keiya Sento
6
Henry Heroki Mochizuki
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Chihiro Kato 8
Ryo Nemoto 9
Hayata Yamamoto 39
Shota Yamashita 53
Patryck 33
Shuhei Matsubara 21
Yuri Tamura 16
Rei Ieizumi 50
Akinari Kawazura 4
Mito Hollyhock Machida Zelvia
20 Takuma Nishimura
18 Hokuto Shimoda
9 Koki Ogawa
14 Yusuke Matsuo
13 Tatsuya Morita
4 Ryuma Kikuchi
23 Ryohei Shirasaki
8 Keiya Sento
6 Henry Heroki Mochizuki

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
50.67% Kiểm soát bóng 51.33%
5.33 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1
4.1 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 5
44.4% Kiểm soát bóng 50%
8.3 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (13trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
0
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
0
0
2
HT-B/FT-B
0
1
0
4