Kết quả trận Malisheva vs Hibernian, 21h30 ngày 23/07

Vòng Qualifi2
21:30 ngày 23/07/2026
Malisheva
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Hibernian
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.85
-1.5
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 7.8
2-0
27 8.8
2-1
14 85
3-1
42 200
3-2
40 175
4-2
160 44
4-3
200 125
0-0
14
1-1
6.9
2-2
14
3-3
60
4-4
200
AOS
17

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malisheva vs Hibernian hôm nay ngày 23/07/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malisheva vs Hibernian tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malisheva vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Malisheva vs Hibernian

Malisheva Malisheva
Phút
Hibernian Hibernian
Kreshnik Uka(Assists:Arlind Veliu) 1 - 0 match goal
21'
46'
match change Adam Mayor
Ra sân: Jack Iredale
52'
match yellow.png Warren O Hora
68'
match change Thibault Klidje
Ra sân: Martin Boyle
68'
match change Joseph Peter Newell
Ra sân: Owen Elding
Valmir Nafiu
Ra sân: Laurent Xhylani
match change
71'
Arber Pira
Ra sân: Vusal Isgandarli
match change
72'
Redjep Murati
Ra sân: Keslin Shani
match change
72'
81'
match change Azeem Abdulai
Ra sân: Josh Mulligan
Korab Luma
Ra sân: Donart Vitija
match change
86'
Dzemal Ibishi match yellow.png
88'
Valmir Nafiu(Assists:Kreshnik Uka) 2 - 0 match goal
90'
Omer Bajraktari
Ra sân: Dzemal Ibishi
match change
90'
90'
match yellow.png Azeem Abdulai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Malisheva VS Hibernian

Malisheva Malisheva
Hibernian Hibernian
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
8
24
 
Sút Phạt
 
12
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
7
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
1
18
 
Ném biên
 
27
147
 
Pha tấn công
 
166
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
99

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Valmir Nafiu
20
Arber Pira
33
Redjep Murati
14
Korab Luma
3
Omer Bajraktari
23
Enes Morina
25
Adnan Kanuric
4
Ardian Sopaj
8
Mark Bushaj
19
Emir Zogaj
9
Krenar Dulaj
22
Etnik Kryeziu
Malisheva Malisheva 3-5-2
4-3-3 Hibernian Hibernian
1
Avdyli
27
Skovgaar...
5
Kryeziu
55
Shani
2
Veliu
7
Uka
6
Ferati
30
Vitija
17
Isgandar...
10
Xhylani
99
Ibishi
1
Sallinge...
25
Passlack
5
Hora
4
Hanley
15
Iredale
8
Mulligan
14
Chaiwa
21
Obita
7
Elding
9
Lowe
10
Boyle

Substitutes

3
Adam Mayor
11
Joseph Peter Newell
18
Thibault Klidje
47
Azeem Abdulai
13
Jordan Clifford Smith
35
Freddie Owens
6
Jason Kerr
20
Rudi Allan-Molotnikov
27
Kanayo Megwa
30
Jacob MacIntyre
32
Josh Campbell
12
Christopher Cadden
Đội hình dự bị
Malisheva Malisheva
Valmir Nafiu 18
Arber Pira 20
Redjep Murati 33
Korab Luma 14
Omer Bajraktari 3
Enes Morina 23
Adnan Kanuric 25
Ardian Sopaj 4
Mark Bushaj 8
Emir Zogaj 19
Krenar Dulaj 9
Etnik Kryeziu 22
Malisheva Hibernian
3 Adam Mayor
11 Joseph Peter Newell
18 Thibault Klidje
47 Azeem Abdulai
13 Jordan Clifford Smith
35 Freddie Owens
6 Jason Kerr
20 Rudi Allan-Molotnikov
27 Kanayo Megwa
30 Jacob MacIntyre
32 Josh Campbell
12 Christopher Cadden

Dữ liệu đội bóng:Malisheva vs Hibernian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
5 Phạt góc 8.67
3 Thẻ vàng 1.67
6 Sút trúng cầu môn 5
56.33% Kiểm soát bóng 53.33%
13 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.1
5.5 Phạt góc 6
2.6 Thẻ vàng 2
6.8 Sút trúng cầu môn 4.3
53.8% Kiểm soát bóng 50.2%
11.8 Phạm lỗi 11.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Malisheva (15trận)
Chủ Khách
Hibernian (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
3
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
4
6
3