Kết quả trận Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona, 21h30 ngày 20/09

Vòng 22
21:30 ngày 20/09/2026
Lokomotiv Tashkent
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Neftchi Fargona 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11 7.9
2-0
18.5 9.3
2-1
11 41
3-1
26 111
3-2
31 76
4-2
86 46
4-3
131 101
0-0
13.5
1-1
6.6
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona hôm nay ngày 20/09/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Phút
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
32'
match yellow.png Ratinho
Jasurbek Yakhshiboev
Ra sân: Shukhrat Mukhammadiev
match change
57'
58'
match yellow.png Anvarjon Gofurov
62'
match goal 0 - 1 Zoran Marusic
69'
match change Stipe Perica
Ra sân: Zoran Marusic
69'
match change Bilolkhon Toshmirzaev
Ra sân: Abrorbek Ismoilov
69'
match change Khurshid Giyosov
Ra sân: Alisher Odilov
Jafar Bakhodirov
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
match change
72'
Kuvonchbek Abraev
Ra sân: Bilol Tupliyev
match change
72'
Kuvonchbek Abraev match yellow.png
80'
81'
match yellow.pngmatch red Ratinho
90'
match change Rustambek Fomin
Ra sân: Jamshid Iskanderov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tashkent VS Neftchi Fargona

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
5
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
86
 
Pha tấn công
 
99
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
88

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kuvonchbek Abraev
30
Jafar Bakhodirov
21
Ilya Elichich
32
Jahongir Hoshimboyev
22
Sunnatilla Poyonov
12
Nikita Shevchenko
23
Diyorjon Turapov
6
Ozodbek Uktamov
25
Jasurbek Yakhshiboev
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent 5-4-1
4-1-4-1 Neftchi Fargona Neftchi Fargona
1
Kozlov
33
Zoteev
15
Susnjar
18
Kucheren...
26
Yuldashe...
28
Mukhamma...
8
Tupliyev
14
Nikolai
17
Mirzayev
9
Nurullae...
11
Abdukhol...
1
Ergashev
52
Koffi
15
Abdugani...
20
Gofurov
34
Sayfiev
5
Alibaev
7
Ismoilov
10
Iskander...
77
Ratinho
22
Odilov
32
Marusic

Substitutes

19
Azizbek Erimbetov
30
Rustambek Fomin
14
Khurshid Giyosov
17
Azizbek Muratov
18
Stipe Perica
27
Nurbek Sarsenbaev
71
Bilolkhon Toshmirzaev
45
Akbar Turaev
21
Mukhsinjon Ubaydullaev
Đội hình dự bị
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Kuvonchbek Abraev 7
Jafar Bakhodirov 30
Ilya Elichich 21
Jahongir Hoshimboyev 32
Sunnatilla Poyonov 22
Nikita Shevchenko 12
Diyorjon Turapov 23
Ozodbek Uktamov 6
Jasurbek Yakhshiboev 25
Lokomotiv Tashkent Neftchi Fargona
19 Azizbek Erimbetov
30 Rustambek Fomin
14 Khurshid Giyosov
17 Azizbek Muratov
18 Stipe Perica
27 Nurbek Sarsenbaev
71 Bilolkhon Toshmirzaev
45 Akbar Turaev
21 Mukhsinjon Ubaydullaev

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tashkent vs Neftchi Fargona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
7.33 Sút trúng cầu môn 4.33
55% Kiểm soát bóng 54.33%
4 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
1 Bàn thua 1.3
4.2 Phạt góc 6.7
1.1 Thẻ vàng 2.1
5.3 Sút trúng cầu môn 5.6
54.4% Kiểm soát bóng 54.7%
1.2 Phạm lỗi 3.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tashkent (37trận)
Chủ Khách
Neftchi Fargona (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
9
4
HT-H/FT-T
3
4
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
4
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
0
3
HT-B/FT-B
2
6
3
8