Kết quả trận KAA Gent vs LNZ Cherkasy, 01h30 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
01:30 ngày 31/07/2026
KAA Gent
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
LNZ Cherkasy

90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]

Địa điểm: Galanco Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.9
+4.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 11
2-0
6.2 26
2-1
7.7 11
3-1
13.5 23
3-2
31 29
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
6.6
2-2
18.5
3-3
96
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs LNZ Cherkasy hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs LNZ Cherkasy tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs LNZ Cherkasy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs LNZ Cherkasy

KAA Gent KAA Gent
Phút
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Tibe De Vlieger
Ra sân: Laszlo Benes
match change
46'
68'
match change Artur Mykytyshyn
Ra sân: Korede Adedoyin
Ibrahima Cisse
Ra sân: Ortega Josue Vergara Yamir
match change
70'
Christian Burgess match yellow.png
80'
Abdelkahar Kadri
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
match change
84'
Momodou Sonko
Ra sân: Max Dean
match change
84'
Matties Volckaert
Ra sân: Mouhamed El Bachir Ngom
match change
105'
106'
match change Danylo Kravchuk
Ra sân: Mark Assinor
110'
match change Talles
Ra sân: Artur Riabov
111'
match change Andriy Kitela
Ra sân: Gennadiy Pasich
El Hadji Seck
Ra sân: Hyllarion Goore
match change
117'
120'
match change Yegor Tverdokhlib
Ra sân: Yevgeniy Pastukh
Davy Roef match yellow.png
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS LNZ Cherkasy

KAA Gent KAA Gent
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
10
23
 
Sút Phạt
 
11
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
14
 
Phạm lỗi
 
17
0
 
Việt vị
 
6
26
 
Ném biên
 
20
0
 
Offside (Overtime)
 
3
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
94
 
Pha tấn công
 
88
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Tibe De Vlieger
75
Ibrahima Cisse
37
Abdelkahar Kadri
11
Momodou Sonko
57
Matties Volckaert
59
El Hadji Seck
30
Kjell Peersman
3
Maksim Paskotsi
56
Mamadou Diallo
10
Aime Omgba
28
Mohammed El Adfaoui
61
Abubakar Abdullahi
KAA Gent KAA Gent 4-3-3
4-3-3 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
33
Roef
20
Araujo
44
Heyden
16
Burgess
5
Ngom
8
Benes
22
Lopes
17
Delorge-...
21
Dean
47
Yamir
45
Goore
12
Palamarc...
11
Pasich
25
Gorin
34
Muravsky...
14
Drambaye...
8
Adam
19
Pastukh
16
Riabov
90
Assinor
99
Adedoyin
17
Kuzyk

Substitutes

7
Artur Mykytyshyn
23
Danylo Kravchuk
30
Talles
75
Andriy Kitela
9
Yegor Tverdokhlib
1
Dmytro Ledviy
72
Kirill Samoylenko
3
Nazar Smotrytskyi
4
Ajdi Dajko
49
Myroslav Donyk
77
Tedi Cara
Đội hình dự bị
KAA Gent KAA Gent
Tibe De Vlieger 27
Ibrahima Cisse 75
Abdelkahar Kadri 37
Momodou Sonko 11
Matties Volckaert 57
El Hadji Seck 59
Kjell Peersman 30
Maksim Paskotsi 3
Mamadou Diallo 56
Aime Omgba 10
Mohammed El Adfaoui 28
Abubakar Abdullahi 61
KAA Gent LNZ Cherkasy
7 Artur Mykytyshyn
23 Danylo Kravchuk
30 Talles
75 Andriy Kitela
9 Yegor Tverdokhlib
1 Dmytro Ledviy
72 Kirill Samoylenko
3 Nazar Smotrytskyi
4 Ajdi Dajko
49 Myroslav Donyk
77 Tedi Cara

Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs LNZ Cherkasy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
44% Kiểm soát bóng 41.33%
11 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.5
0.7 Bàn thua 0.8
5.3 Phạt góc 3.7
1.5 Thẻ vàng 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 3.4
48.4% Kiểm soát bóng 41.4%
10.1 Phạm lỗi 8.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KAA Gent (18trận)
Chủ Khách
LNZ Cherkasy (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
0
HT-H/FT-T
4
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
5
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
4
0
1