Kết quả trận Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17h30 ngày 22/08

Vòng 24
17:30 ngày 22/08/2026
Jeju SK FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gimcheon Sangmu FC
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium
Thời tiết: Giông bão, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.934
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 7.3
2-0
15 11.5
2-1
10.5 40
3-1
28 145
3-2
40 105
4-2
145 110
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
5.9
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
48

VĐQG Hàn Quốc » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay ngày 22/08/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC

Jeju SK FC Jeju SK FC
Phút
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
44'
match yellow.png Cheol woo Park
Emerson Negueba match yellow.png
45'
Chang-jun Park
Ra sân: Sang-Eun Shin
match change
54'
Su-bin Park
Ra sân: Lee Chang Min
match change
68'
68'
match change Yi-seok Kim
Ra sân: Park Se Jin
Byung-wook Choi
Ra sân: Emerson Negueba
match change
68'
68'
match change Joo-chan Kim
Ra sân: Yun-sang Hong
Gi-min Kwon
Ra sân: Min-kyu Jang
match change
68'
Matheus Aias Barrozo Rodrigues match yellow.png
71'
Shin jin Kim
Ra sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
match change
78'
81'
match change Chan-wook Lee
Ra sân: Jung-taek Lee
81'
match change Si-hoo Hong
Ra sân: Kim Tae Hwan
85'
match yellow.png Park Tae Jun
89'
match change Kim In Kyun
Ra sân: Lee Gun Hee
Byung-wook Choi match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Yi-seok Kim
90'
match yellow.png Baek Jong Beom

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jeju SK FC VS Gimcheon Sangmu FC

Jeju SK FC Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
8
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
11
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
9
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
8
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
2
22
 
Ném biên
 
13
62
 
Pha tấn công
 
80
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Chang-jun Park
6
Gi-min Kwon
33
Su-bin Park
24
Byung-wook Choi
18
Shin jin Kim
81
Ja-ung Heo
41
Kim Jae Woo
88
In-jung Jo
77
Seung-jae Yoo
Jeju SK FC Jeju SK FC 4-1-4-1
4-1-4-1 Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
1
Jun
13
Woon
3
Celestin...
2
Figueire...
47
Park
20
Jang
94
Negueba
5
Barcelos
8
Min
11
Shin
9
Rodrigue...
1
Beom
11
Hwan
45
Byeon
26
Lee
3
Park
56
Lee
7
Hyeon
14
Jin
55
Jun
48
Hong
9
Hee

Substitutes

17
Joo-chan Kim
8
Yi-seok Kim
20
Chan-wook Lee
42
Si-hoo Hong
21
Kim In Kyun
41
Man-ho Park
53
Kyung-ho Roh
15
Lim Dug Keun
57
Jae-Min Jeong
Đội hình dự bị
Jeju SK FC Jeju SK FC
Chang-jun Park 7
Gi-min Kwon 6
Su-bin Park 33
Byung-wook Choi 24
Shin jin Kim 18
Ja-ung Heo 81
Kim Jae Woo 41
In-jung Jo 88
Seung-jae Yoo 77
Jeju SK FC Gimcheon Sangmu FC
17 Joo-chan Kim
8 Yi-seok Kim
20 Chan-wook Lee
42 Si-hoo Hong
21 Kim In Kyun
41 Man-ho Park
53 Kyung-ho Roh
15 Lim Dug Keun
57 Jae-Min Jeong

Dữ liệu đội bóng:Jeju SK FC vs Gimcheon Sangmu FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
4 Sút trúng cầu môn 5
53% Kiểm soát bóng 52%
8 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1
4 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 1.9
4.2 Sút trúng cầu môn 4.1
49.1% Kiểm soát bóng 53.5%
9.8 Phạm lỗi 9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jeju SK FC (36trận)
Chủ Khách
Gimcheon Sangmu FC (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
2
HT-H/FT-T
0
5
0
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
3
1
HT-H/FT-H
6
1
7
6
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
3
HT-B/FT-B
4
4
4
1