Kết quả trận Hibernian vs Malisheva, 02h00 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
02:00 ngày 31/07/2026
Hibernian
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 0)
Malisheva
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-6
1.95
+6
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 26
2-0
6.4 56
2-1
8 7.5
3-1
9.3 11.5
3-2
23 14.5
4-2
36 151
4-3
101 151
0-0
21
1-1
10.5
2-2
19.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Malisheva hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Malisheva tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Malisheva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Malisheva

Hibernian Hibernian
Phút
Malisheva Malisheva
Owen Elding(Assists:Martin Boyle) 1 - 0 match goal
9'
Felix Passlack 2 - 0 match goal
15'
Martin Boyle match yellow.png
22'
Josh Mulligan match yellow.png
31'
34'
match change Valmir Nafiu
Ra sân: Vusal Isgandarli
Nathan Lowe(Assists:Owen Elding) 3 - 0 match goal
35'
46'
match change Arber Pira
Ra sân: Keslin Shani
Martin Boyle 4 - 0 match goal
57'
Azeem Abdulai
Ra sân: Martin Boyle
match change
63'
Joseph Peter Newell
Ra sân: Josh Mulligan
match change
63'
Christopher Cadden
Ra sân: Adam Mayor
match change
63'
66'
match change Krenar Dulaj
Ra sân: Laurent Xhylani
66'
match change Omer Bajraktari
Ra sân: Dzemal Ibishi
Thibault Klidje
Ra sân: Nathan Lowe
match change
78'
84'
match goal 4 - 1 Omer Bajraktari(Assists:Krenar Dulaj)
Thibault Klidje match yellow.png
85'
90'
match yellow.png Donart Vitija

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Malisheva

Hibernian Hibernian
Malisheva Malisheva
7
 
Phạt góc
 
0
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
22
 
Tổng cú sút
 
4
11
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Sút Phạt
 
21
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
18
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
4
23
 
Ném biên
 
21
96
 
Pha tấn công
 
80
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Joseph Peter Newell
12
Christopher Cadden
47
Azeem Abdulai
18
Thibault Klidje
13
Jordan Clifford Smith
35
Freddie Owens
4
Grant Hanley
37
Joseph McGrath
20
Rudi Allan-Molotnikov
27
Kanayo Megwa
30
Jacob MacIntyre
32
Josh Campbell
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-3-3 Malisheva Malisheva
1
Sallinge...
21
Obita
6
Kerr
5
Hora
3
Mayor
14
Chaiwa
8
Mulligan
25
Passlack
10
Boyle
9
Lowe
7
Elding
1
Avdyli
55
Shani
5
Kryeziu
27
Skovgaar...
2
Veliu
6
Ferati
10
Xhylani
30
Vitija
17
Isgandar...
99
Ibishi
7
Uka

Substitutes

18
Valmir Nafiu
20
Arber Pira
3
Omer Bajraktari
9
Krenar Dulaj
25
Adnan Kanuric
33
Redjep Murati
8
Mark Bushaj
14
Korab Luma
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Joseph Peter Newell 11
Christopher Cadden 12
Azeem Abdulai 47
Thibault Klidje 18
Jordan Clifford Smith 13
Freddie Owens 35
Grant Hanley 4
Joseph McGrath 37
Rudi Allan-Molotnikov 20
Kanayo Megwa 27
Jacob MacIntyre 30
Josh Campbell 32
Hibernian Malisheva
18 Valmir Nafiu
20 Arber Pira
3 Omer Bajraktari
9 Krenar Dulaj
25 Adnan Kanuric
33 Redjep Murati
8 Mark Bushaj
14 Korab Luma

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Malisheva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
8.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3
5 Sút trúng cầu môn 6
53.33% Kiểm soát bóng 56.33%
10.67 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.5
1.1 Bàn thua 1.2
6 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 2.6
4.3 Sút trúng cầu môn 6.8
50.2% Kiểm soát bóng 53.8%
11.9 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (18trận)
Chủ Khách
Malisheva (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
3
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
6
3
0
4