Kết quả trận HB Torshavn vs Motherwell, 00h00 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
00:00 ngày 31/07/2026
HB Torshavn
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Motherwell
Địa điểm: Gundadalur
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.825
-1
1.975
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 6.3
2-0
34 7.1
2-1
17.5 125
3-1
65 200
3-2
65 200
4-2
200 55
4-3
200 195
0-0
11.5
1-1
7
2-2
17.5
3-3
95
4-4
200
AOS
19

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HB Torshavn vs Motherwell hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HB Torshavn vs Motherwell tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HB Torshavn vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả HB Torshavn vs Motherwell

HB Torshavn HB Torshavn
Phút
Motherwell Motherwell
25'
match pen 0 - 1 Lukas Fadinger
36'
match goal 0 - 2 Regan Charles-Cook(Assists:Dylan Williams)
50'
match goal 0 - 3 Dylan Williams(Assists:Ibrahim Said)
58'
match change Emmanuel Longelo
Ra sân: Regan Charles-Cook
58'
match change Luca Ross
Ra sân: Willy Vogt
Hedin Hansen
Ra sân: Aki Johannesen
match change
61'
Moses Ebiye
Ra sân: Dan i Soylu
match change
61'
Ejvind Mouritsen
Ra sân: Ari Mohr Jonsson
match change
61'
Storm Pettersen
Ra sân: Jakup Thomsen
match change
71'
73'
match change Olly Whyte
Ra sân: Lukas Fadinger
73'
match change Tawanda Maswanhise
Ra sân: Mikey Booth
Jogvan Lon
Ra sân: Heri Mohr
match change
79'
80'
match change Ewan Wilson
Ra sân: Martin Moormann

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật HB Torshavn VS Motherwell

HB Torshavn HB Torshavn
Motherwell Motherwell
6
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Sút Phạt
 
17
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
16
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Việt vị
 
6
21
 
Ném biên
 
18
135
 
Pha tấn công
 
125
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
78

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Ejvind Mouritsen
4
Hedin Hansen
20
Moses Ebiye
25
Storm Pettersen
30
Jogvan Lon
13
Tróndur Sjúrdarson
12
Teitur Matras Gestsson
24
Silas Joensen
28
Amidou Diop
27
Jogvan Skala
18
Stefan Radosavljevic
19
Edvard Falkenberg
HB Torshavn HB Torshavn 4-3-3
4-3-3 Motherwell Motherwell
1
Mork
11
Dam
3
Steiring
6
Johannes...
15
Mohr
8
Soylu
5
Mneney
9
Sorensen
22
Jonsson
23
Thomsen
7
Mathias
1
Paulsen
7
Sparrow
3
Reich
5
Moormann
20
Williams
27
Booth
8
Fadinger
12
Priestma...
77
Vogt
17
Charles-...
19
Said

Substitutes

45
Emmanuel Longelo
24
Luca Ross
25
Olly Whyte
18
Tawanda Maswanhise
23
Ewan Wilson
31
Jack McConnell
21
Matthew Connelly
29
Zander McAllister
34
Aaron Thomson
36
Lucas Weir
Đội hình dự bị
HB Torshavn HB Torshavn
Ejvind Mouritsen 21
Hedin Hansen 4
Moses Ebiye 20
Storm Pettersen 25
Jogvan Lon 30
Tróndur Sjúrdarson 13
Teitur Matras Gestsson 12
Silas Joensen 24
Amidou Diop 28
Jogvan Skala 27
Stefan Radosavljevic 18
Edvard Falkenberg 19
HB Torshavn Motherwell
45 Emmanuel Longelo
24 Luca Ross
25 Olly Whyte
18 Tawanda Maswanhise
23 Ewan Wilson
31 Jack McConnell
21 Matthew Connelly
29 Zander McAllister
34 Aaron Thomson
36 Lucas Weir

Dữ liệu đội bóng:HB Torshavn vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2.33
6.67 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1
6.33 Sút trúng cầu môn 4
54.33% Kiểm soát bóng 63.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.7
5.5 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 1.5
5.5 Sút trúng cầu môn 4.3
50.6% Kiểm soát bóng 58.8%
2.4 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HB Torshavn (2trận)
Chủ Khách
Motherwell (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
3
2