Kết quả trận Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad, 01h30 ngày 24/07

Vòng Qualifi2
01:30 ngày 24/07/2026
Hapoel Tel Aviv
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Ludogorets Razgrad
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 5.8
2-0
14 10
2-1
11.5 44
3-1
36 185
3-2
55 145
4-2
200 165
4-3
200 200
0-0
6.6
1-1
5.5
2-2
18.5
3-3
140
4-4
200
AOS
75

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 24/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Phút
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
37'
match yellow.png Filip Kaloc
Omri Altman(Assists:Stav Turiel) 1 - 0 match goal
45'
63'
match change Kwadwo Duah
Ra sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
63'
match change Bernard Tekpetey
Ra sân: Alberto Salido
63'
match change Ivaylo Chochev
Ra sân: Filip Kaloc
Roee Alkokin
Ra sân: Xande Silva
match change
65'
67'
match yellow.png Petar Stanic
Francisco Alves da Silva Neto match yellow.png
70'
Daniel Dappa
Ra sân: Emmanuel Boateng
match change
76'
Mor Buskila
Ra sân: Omri Altman
match change
76'
76'
match change Idan Nachmias
Ra sân: Edvin Kurtulus
83'
match yellow.png Ivaylo Chochev
83'
match change Joel Andersson
Ra sân: Eric Bille
Tal Archel
Ra sân: Andrian Kraev
match change
88'
Shahar Piven-Bachtiar
Ra sân: Marcus Regis Coco
match change
88'
Francisco Alves da Silva Neto 2 - 0 match goal
89'
90'
match yellow.png Bernard Tekpetey

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Tel Aviv VS Ludogorets Razgrad

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
14
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
0
18
 
Sút Phạt
 
20
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
19
 
Phạm lỗi
 
21
2
 
Việt vị
 
0
9
 
Ném biên
 
23
92
 
Pha tấn công
 
131
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Roee Alkokin
27
Mor Buskila
44
Daniel Dappa
18
Tal Archel
21
Shahar Piven-Bachtiar
13
Shon Ben Nesher
33
Yanal Bazdog
20
Or Israelov
8
Yonatan Ferber
14
El Yam Kancepolsky
17
Itay Shavit
23
Amit Lemkin
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 4-2-3-1
4-1-4-1 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
22
Tzur
16
Leidner
4
Neto
5
Mayembo
97
Coco
6
Kraev
98
Falcão
10
Silva
51
Altman
11
Turiel
9
Boateng
39
Bonmann
17
Gomez
15
Kurtulus
3
Nedyalko...
27
Nogueira
26
Kaloc
7
Salido
14
Stanic
20
Camara
29
Bille
12
Cruz

Substitutes

18
Ivaylo Chochev
37
Bernard Tekpetey
9
Kwadwo Duah
55
Idan Nachmias
2
Joel Andersson
1
Sergio Padt
67
Aleksandr Panayotov
24
Olivier Verdon
42
Simeon Shishkov
25
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
40
Aleksandar Marinov
99
Stanislav Ivanov
Đội hình dự bị
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Roee Alkokin 15
Mor Buskila 27
Daniel Dappa 44
Tal Archel 18
Shahar Piven-Bachtiar 21
Shon Ben Nesher 13
Yanal Bazdog 33
Or Israelov 20
Yonatan Ferber 8
El Yam Kancepolsky 14
Itay Shavit 17
Amit Lemkin 23
Hapoel Tel Aviv Ludogorets Razgrad
18 Ivaylo Chochev
37 Bernard Tekpetey
9 Kwadwo Duah
55 Idan Nachmias
2 Joel Andersson
1 Sergio Padt
67 Aleksandr Panayotov
24 Olivier Verdon
42 Simeon Shishkov
25 Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
40 Aleksandar Marinov
99 Stanislav Ivanov

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3.33
2.67 Bàn thua 0.33
6.33 Phạt góc 5
6.67 Sút trúng cầu môn 6
51% Kiểm soát bóng 57.67%
2.33 Thẻ vàng 1
10 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.3
1.2 Bàn thua 0.9
5 Phạt góc 5.4
5.7 Sút trúng cầu môn 5.3
49.8% Kiểm soát bóng 58.5%
2.5 Thẻ vàng 2
11.8 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Tel Aviv (14trận)
Chủ Khách
Ludogorets Razgrad (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
5
1
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
1