Kết quả trận Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice, 01h00 ngày 07/08

Vòng Qual.3
01:00 ngày 07/08/2026
Hapoel Tel Aviv
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
GKS Katowice
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.2
2-0
9.6 16.5
2-1
8.6 22
3-1
20 70
3-2
36 60
4-2
110 195
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
50

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice hôm nay ngày 07/08/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Phút
GKS Katowice GKS Katowice
Stav Turiel(Assists:Omri Altman) 1 - 0 match goal
5'
Roee Alkokin 2 - 0 match goal
18'
57'
match change Szymon Bartlewicz
Ra sân: Eman Markovic
57'
match change Ilia Shkurin
Ra sân: Adam Zrelak
57'
match change Mateusz Kowalczyk
Ra sân: Kacper Lukasiak
Shahar Piven-Bachtiar
Ra sân: Doron Leidner
match change
66'
Xande Silva
Ra sân: Omri Altman
match change
66'
71'
match change Marcin Wasielewski
Ra sân: Erik Jirka
Daniel Dappa
Ra sân: Emmanuel Boateng
match change
82'
Amit Lemkin
Ra sân: Roee Alkokin
match change
82'
82'
match change Marcel Wedrychowski
Ra sân: Bartosz Nowak
Mor Buskila
Ra sân: Stav Turiel
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Tel Aviv VS GKS Katowice

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
GKS Katowice GKS Katowice
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
17
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
14
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
1
18
 
Ném biên
 
24
92
 
Pha tấn công
 
82
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Shahar Piven-Bachtiar
10
Xande Silva
23
Amit Lemkin
44
Daniel Dappa
27
Mor Buskila
13
Roy Baranes
33
Yanal Bazdog
18
Tal Archel
20
Or Israelov
8
Yonatan Ferber
14
El Yam Kancepolsky
7
Roy Korine
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 4-2-3-1
3-4-3 GKS Katowice GKS Katowice
22
Tzur
16
Leidner
4
Neto
5
Mayembo
97
Coco
6
Kraev
98
Falcão
15
Alkokin
51
Altman
11
Turiel
9
Boateng
87
Kobylak
6
Klemenz
4
Jedrych
55
Resta
97
Jirka
19
Lukasiak
68
Wolski
8
gonzalez
15
Markovic
99
Zrelak
27
Nowak

Substitutes

31
Szymon Bartlewicz
77
Mateusz Kowalczyk
17
Ilia Shkurin
23
Marcin Wasielewski
10
Marcel Wedrychowski
1
Maciej Kikolski
30
Alan Czerwinski
14
Marius Olsen
22
Sebastian Milewski
7
Mateusz Wdowiak
21
Jakub Kokosinski
Đội hình dự bị
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Shahar Piven-Bachtiar 21
Xande Silva 10
Amit Lemkin 23
Daniel Dappa 44
Mor Buskila 27
Roy Baranes 13
Yanal Bazdog 33
Tal Archel 18
Or Israelov 20
Yonatan Ferber 8
El Yam Kancepolsky 14
Roy Korine 7
Hapoel Tel Aviv GKS Katowice
31 Szymon Bartlewicz
77 Mateusz Kowalczyk
17 Ilia Shkurin
23 Marcin Wasielewski
10 Marcel Wedrychowski
1 Maciej Kikolski
30 Alan Czerwinski
14 Marius Olsen
22 Sebastian Milewski
7 Mateusz Wdowiak
21 Jakub Kokosinski

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Tel Aviv vs GKS Katowice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 3
6.67 Sút trúng cầu môn 5.33
51% Kiểm soát bóng 60.67%
2.33 Thẻ vàng 0.33
10 Phạm lỗi 7
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.5
5 Phạt góc 4.2
5.7 Sút trúng cầu môn 5.2
49.8% Kiểm soát bóng 53.2%
2.5 Thẻ vàng 1.6
11.8 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Tel Aviv (14trận)
Chủ Khách
GKS Katowice (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
3
HT-H/FT-T
2
0
2
4
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
2
0
1