Kết quả trận Gamba Osaka vs Tokushima Vortis, 15h00 ngày 23/09

Vòng Round 3
15:00 ngày 23/09/2026
Gamba Osaka
Đã kết thúc 5 - 0 (1 - 0)
Tokushima Vortis
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita
Thời tiết: Quang đãng, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.9
+2.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.775
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 16.5
2-0
6.7 36
2-1
7.7 9.5
3-1
11 18
3-2
26 21
4-2
46 151
4-3
121 151
0-0
14.5
1-1
8.1
2-2
17.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Tokushima Vortis hôm nay ngày 23/09/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Tokushima Vortis tại Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Tokushima Vortis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Tokushima Vortis

Gamba Osaka Gamba Osaka
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Takashi Usami 1 - 0 match goal
19'
40'
match change Towa Nishisaka
Ra sân: Soya Takada
53'
match yellow.png Taro Sugimoto
55'
match change Nao Yamada
Ra sân: Yu Takada
Ryoya Yamashita 2 - 0 match goal
57'
Ryoya Yamashita match yellow.png
58'
Deniz Hummet 3 - 0 match goal
64'
Naru Nakatsumi
Ra sân: Ryoya Yamashita
match change
69'
Ryotaro Meshino
Ra sân: Shu Kurata
match change
69'
76'
match change Thonny Anderson
Ra sân: Kaique Mafaldo
76'
match change Shunto Kodama
Ra sân: Takuya Shigehiro
76'
match change Tetsuyuki Inami
Ra sân: Junma Miyazaki
Taiki Tono
Ra sân: Takashi Usami
match change
84'
Ryo Hatsuse
Ra sân: Shinya Nakano
match change
84'
Ginjiro Ikegaya 4 - 0 match goal
86'
Yuki Yoshihara
Ra sân: Tokuma Suzuki
match change
87'
Ryotaro Meshino 5 - 0 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Tokushima Vortis

Gamba Osaka Gamba Osaka
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
9
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
25
 
Tổng cú sút
 
7
13
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Sút ra ngoài
 
7
12
 
Sút Phạt
 
16
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
13
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
1
22
 
Ném biên
 
18
106
 
Pha tấn công
 
59
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Shota Fukuoka
21
Ryo Hatsuse
22
Jun Ichimori
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
27
Rin Mito
37
Naru Nakatsumi
35
Taiki Tono
32
Yuki Yoshihara
Gamba Osaka Gamba Osaka
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
19
Ikegaya
23
Hummet
10
Kurata
13
ABE
47
Nakano
17
Yamashit...
16
Suzuki
7
Usami
67
Sasaki
4
Nakatani
1
Masaki
10
Sugimoto
44
Yamaguch...
55
Shigehir...
24
Takada
4
Mafaldo
23
Takada
97
Moyo
31
Hasegawa
19
Miyazaki
6
Kanuma
14
Kajiya

Substitutes

69
Muku Fukuta
17
Tetsuyuki Inami
27
Lawrence Izuchukwu
7
Shunto Kodama
29
Daiki Mitsui
28
Towa Nishisaka
9
Thonny Anderson
16
Daiki Watari
3
Nao Yamada
Đội hình dự bị
Gamba Osaka Gamba Osaka
Shota Fukuoka 2
Ryo Hatsuse 21
Jun Ichimori 22
Issam Jebali 11
Ryotaro Meshino 8
Rin Mito 27
Naru Nakatsumi 37
Taiki Tono 35
Yuki Yoshihara 32
Gamba Osaka Tokushima Vortis
69 Muku Fukuta
17 Tetsuyuki Inami
27 Lawrence Izuchukwu
7 Shunto Kodama
29 Daiki Mitsui
28 Towa Nishisaka
9 Thonny Anderson
16 Daiki Watari
3 Nao Yamada

Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Tokushima Vortis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
6 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 1
8 Sút trúng cầu môn 6.33
56.67% Kiểm soát bóng 43.67%
13.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.3
4.5 Phạt góc 3.9
1.3 Thẻ vàng 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 4.6
54.6% Kiểm soát bóng 51.5%
12 Phạm lỗi 11.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gamba Osaka (27trận)
Chủ Khách
Tokushima Vortis (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
6
3
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
2
5
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
2
2
2
4