Kết quả trận FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana, 23h00 ngày 04/08

Vòng Qual.3
23:00 ngày 04/08/2026
FK Auda Riga
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
KS Dinamo Tirana 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.9
2-0
9 17
2-1
8.6 21
3-1
20 65
3-2
38 65
4-2
120 200
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
55

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana hôm nay ngày 04/08/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana

FK Auda Riga FK Auda Riga
Phút
KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
Ralfs Kragliks match yellow.png
12'
Youba Traore match yellow.png
52'
60'
match yellow.png Fabjan Perndreca
64'
match yellow.png Eridon Qardaku
66'
match yellow.png Bruno Dita
Barthelemy Diedhiou(Assists:Eduards Daskevics) 1 - 0 match goal
68'
71'
match yellow.pngmatch red Fabjan Perndreca
75'
match change Lorran de Oliveira Quintanilha
Ra sân: Lorenco Vila
82'
match change Ruben Richards
Ra sân: Hekuran Berisha
82'
match change David Fadairo
Ra sân: Malomo Taofeek Ayodeji
82'
match change Flamur Ruci
Ra sân: Isi Manellari
Andrews Appiah
Ra sân: Barthelemy Diedhiou
match change
86'
Wally Fofana match yellow.png
90'
90'
match change Dejvi Metaj
Ra sân: Eridon Qardaku

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Auda Riga VS KS Dinamo Tirana

FK Auda Riga FK Auda Riga
KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
11
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
5
16
 
Sút Phạt
 
15
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
13
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Việt vị
 
4
18
 
Ném biên
 
21
101
 
Pha tấn công
 
72
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Andrews Appiah
1
Raivo Sturins
12
Niks Aleksandrovs
80
Sebastian Aranda
14
Hussaini Ibrahim
18
Ariel Arroyo
46
Jayen Gerold
77
Jevgenijs Minins
23
Mahamoud Fofana
26
Henoc Lusweki
FK Auda Riga FK Auda Riga 4-3-3
4-2-2-2 KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
98
Purins
71
Rubenis
6
Kragliks
4
Ouedraog...
2
Tin
10
Fofana
8
Bongemba
20
Traore
25
Diedhiou
47
Kone
17
Daskevic...
77
Teqja
2
Ismaili
22
Dita
27
Aliji
13
Perndrec...
28
Manellar...
8
Qardaku
20
Ayodeji
21
Qefalija
10
Vila
29
Berisha

Substitutes

47
Lorran de Oliveira Quintanilha
33
David Fadairo
88
Flamur Ruci
11
Ruben Richards
18
Dejvi Metaj
97
Tomas Kiri
1
Edmir Sali
5
Erion Hoxhallari
16
Noel Bleta
24
Florenc Ferruku
45
Bright Aniekan James
Đội hình dự bị
FK Auda Riga FK Auda Riga
Andrews Appiah 7
Raivo Sturins 1
Niks Aleksandrovs 12
Sebastian Aranda 80
Hussaini Ibrahim 14
Ariel Arroyo 18
Jayen Gerold 46
Jevgenijs Minins 77
Mahamoud Fofana 23
Henoc Lusweki 26
FK Auda Riga KS Dinamo Tirana
47 Lorran de Oliveira Quintanilha
33 David Fadairo
88 Flamur Ruci
11 Ruben Richards
18 Dejvi Metaj
97 Tomas Kiri
1 Edmir Sali
5 Erion Hoxhallari
16 Noel Bleta
24 Florenc Ferruku
45 Bright Aniekan James

Dữ liệu đội bóng:FK Auda Riga vs KS Dinamo Tirana

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.67
1 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
54.67% Kiểm soát bóng 55.67%
13.67 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.1
1 Bàn thua 1
5 Phạt góc 4.6
2.4 Thẻ vàng 2.9
6 Sút trúng cầu môn 4.3
57% Kiểm soát bóng 53.6%
13.3 Phạm lỗi 11.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Auda Riga (4trận)
Chủ Khách
KS Dinamo Tirana (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
1
2
1