Kết quả trận FC Koper vs NSI Runavik, 01h45 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
01:45 ngày 31/07/2026
FC Koper
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
NSI Runavik

90phút [0-2], 120phút [1-3]Pen [3-4]

Địa điểm: Bonifika Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 33℃~34℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.975
+3
1.825
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 22
2-0
6.7 55
2-1
8 8.6
3-1
10.5 14.5
3-2
24 17.5
4-2
42 200
4-3
150 200
0-0
19
1-1
9.4
2-2
19
3-3
85
4-4
200
AOS
8.4

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koper vs NSI Runavik hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koper vs NSI Runavik tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koper vs NSI Runavik hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Koper vs NSI Runavik

FC Koper FC Koper
Phút
NSI Runavik NSI Runavik
Alvaro Roncal match yellow.png
22'
Leo Rimac match hong pen
25'
35'
match goal 0 - 1 Beinir Nolsoe(Assists:Sammy Skytte)
Florian Hartherz match yellow.png
58'
Kamil Manseri
Ra sân: Andraz Ruedl
match change
67'
Giuseppe Agyemang
Ra sân: Florian Hartherz
match change
68'
70'
match goal 0 - 2 Marius Lindh
Leo Rimac match yellow.png
70'
Luka Bas match yellow.png
71'
74'
match change Klaemint Olsen
Ra sân: Meinhard Olsen
Josip Ilicic
Ra sân: Brown Irabor
match change
79'
Stefano Surdanovic
Ra sân: Fran Tomek
match change
79'
Bassirou Ndiaye
Ra sân: Leo Rimac
match change
85'
87'
match change Alex Freyr Elisson
Ra sân: Sammy Skytte
Diawara Bangaly match yellow.png
90'
Jean-Pierre Longonda
Ra sân: Isaac Matondo
match change
91'
99'
match yellow.png Beinir Nolsoe
101'
match yellow.png Viljornur Davidsen
101'
match yellow.png Jann Benjaminsen
Bassirou Ndiaye 1 - 2 match pen
102'
102'
match yellow.png Amos Tomer
103'
match change Markus Danielsen
Ra sân: Filip Drinic
106'
match yellow.png Petur Knudsen
Giuseppe Agyemang match yellow.png
111'
115'
match change Joel Trondargjogv
Ra sân: Beinir Nolsoe
120'
match goal 1 - 3 Michal Przybylski(Assists:Viljornur Davidsen)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koper VS NSI Runavik

FC Koper FC Koper
NSI Runavik NSI Runavik
5
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
6
 
Thẻ vàng
 
5
33
 
Tổng cú sút
 
12
12
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Sút ra ngoài
 
1
8
 
Cản sút
 
4
17
 
Sút Phạt
 
24
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
21
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Việt vị
 
2
32
 
Ném biên
 
26
1
 
Offside (Overtime)
 
1
1
 
Yellow card (Overtime)
 
5
194
 
Pha tấn công
 
126
117
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Kamil Manseri
18
Giuseppe Agyemang
86
Stefano Surdanovic
72
Josip Ilicic
8
Bassirou Ndiaye
80
Jean-Pierre Longonda
28
Lan Jovanovic
29
Luka Gucek
14
Jan Strcaj
26
Benjamin Adrovic
17
Aleksej Sutalo
4
Leo Stulac
FC Koper FC Koper 4-3-1-2
4-3-3 NSI Runavik NSI Runavik
1
Bas
3
Hartherz
5
Backulja
33
Damjanov...
47
Roncal
27
Ruedl
25
Bangaly
45
Matondo
6
Tomek
9
Irabor
10
Rimac
13
Tomer
17
Benjamin...
4
Obbekjae...
3
Davidsen
12
Drinic
6
Nolsoe
2
Skytte
45
Olsen
11
Lindh
33
Przybyls...
16
Knudsen

Substitutes

10
Klaemint Olsen
5
Alex Freyr Elisson
28
Markus Danielsen
22
Joel Trondargjogv
30
Danial Danielsen
1
Kristian Joensen
Đội hình dự bị
FC Koper FC Koper
Kamil Manseri 99
Giuseppe Agyemang 18
Stefano Surdanovic 86
Josip Ilicic 72
Bassirou Ndiaye 8
Jean-Pierre Longonda 80
Lan Jovanovic 28
Luka Gucek 29
Jan Strcaj 14
Benjamin Adrovic 26
Aleksej Sutalo 17
Leo Stulac 4
FC Koper NSI Runavik
10 Klaemint Olsen
5 Alex Freyr Elisson
28 Markus Danielsen
22 Joel Trondargjogv
30 Danial Danielsen
1 Kristian Joensen

Dữ liệu đội bóng:FC Koper vs NSI Runavik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1
5 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 3
5.67 Sút trúng cầu môn 6
58.33% Kiểm soát bóng 52.33%
11.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.1
0.9 Bàn thua 1.4
5.6 Phạt góc 4.9
3.1 Thẻ vàng 1.9
4.5 Sút trúng cầu môn 5
55.7% Kiểm soát bóng 48.5%
13.9 Phạm lỗi 3.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koper (16trận)
Chủ Khách
NSI Runavik (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
1
3
0
2