Kết quả trận Đức vs Hy Lạp, 01h45 ngày 28/09

Vòng League A
01:45 ngày 28/09/2026
Đức
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hy Lạp
Địa điểm: MHPArena
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.25
1.85
+3.25
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 19.5
2-0
7.8 44
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 21
3-2
22 20
4-2
38 215
4-3
130 225
0-0
17.5
1-1
8.6
2-2
17
3-3
75
4-4
225
AOS
11.5

UEFA Nations League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Hy Lạp hôm nay ngày 28/09/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Hy Lạp tại UEFA Nations League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Hy Lạp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Đức vs Hy Lạp

Đức Đức
Phút
Hy Lạp Hy Lạp
Yann Bisseck match yellow.png
17'
21'
match yellow.png Georgios Vagiannidis
23'
match yellow.png Konstantinos Karetsas
46'
match change Manolis Saliakas
Ra sân: Georgios Vagiannidis
57'
match yellow.png Panagiotis Retsos
59'
match change Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Christos Zafeiris
59'
match change Fotis Ioannidis
Ra sân: Andrews Tetteh
Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Kevin Schade
match change
65'
Florian Wirtz
Ra sân: Bambase Conte
match change
65'
69'
match yellow.png Dimitrios Kourbelis
74'
match goal 0 - 1 Dimitrios Kourbelis
Serge Gnabry
Ra sân: Karim Adeyemi
match change
76'
81'
match change Georgios Masouras
Ra sân: Christos Tzolis
Hennes Behrens
Ra sân: Nathaniel Brown
match change
84'
Anton Stach
Ra sân: Felix Nmecha
match change
84'
90'
match change Giannis Michailidis
Ra sân: Vangelis Pavlidis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Đức VS Hy Lạp

Đức Đức
Hy Lạp Hy Lạp
match ok
Giao bóng trước
8
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
16
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Sút Phạt
 
12
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
79%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
21%
729
 
Số đường chuyền
 
231
92%
 
Chuyền chính xác
 
72%
12
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
28
 
Đánh đầu
 
28
15
 
Đánh đầu thành công
 
13
0
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Substitution
 
5
8
 
Đánh chặn
 
9
25
 
Ném biên
 
14
10
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
4
 
Successful center
 
3
8
 
Long pass
 
22
152
 
Pha tấn công
 
46
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.77
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.77
1.45
 
Cú sút trúng đích
 
0.68
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
23
 
Số quả tạt chính xác
 
9
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
18
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Nadiem Amiri
22
Hennes Behrens
10
Jonathan Michael Burkardt
12
Finn Dahmen
5
Yannik Engelhardt
7
Chris Fuhrich
20
Serge Gnabry
3
Max Rosenfelder
16
Anton Stach
1
Marc-Andre ter Stegen
13
Philipp Treu
17
Florian Wirtz
Đức Đức 4-2-3-1
4-4-2 Hy Lạp Hy Lạp
21
Nubel
18
Brown
4
Tah
2
Bisseck
14
Vagnoman
6
Kimmich
8
Nmecha
9
Schade
15
Conte
19
Adeyemi
23
Ebnoutal...
12
Tzolakis
2
Vagianni...
4
Mavropan...
5
Retsos
21
Tsimikas
19
Karetsas
15
Androuts...
20
Zafeiris
10
Tzolis
14
Pavlidis
16
Tetteh

Substitutes

9
Anastasios Douvikas
8
Fotis Ioannidis
11
Charalampos Kostoulas
6
Dimitrios Kourbelis
22
Giorgos Kyriakopoulos
13
Christos Mandas
7
Georgios Masouras
18
Giannis Michailidis
23
Christos Mouzakitis
3
Andreas Ntoi
17
Manolis Saliakas
1
Odisseas Vlachodimos
Đội hình dự bị
Đức Đức
Nadiem Amiri 11
Hennes Behrens 22
Jonathan Michael Burkardt 10
Finn Dahmen 12
Yannik Engelhardt 5
Chris Fuhrich 7
Serge Gnabry 20
Max Rosenfelder 3
Anton Stach 16
Marc-Andre ter Stegen 1
Philipp Treu 13
Florian Wirtz 17
Đức Hy Lạp
9 Anastasios Douvikas
8 Fotis Ioannidis
11 Charalampos Kostoulas
6 Dimitrios Kourbelis
22 Giorgos Kyriakopoulos
13 Christos Mandas
7 Georgios Masouras
18 Giannis Michailidis
23 Christos Mouzakitis
3 Andreas Ntoi
17 Manolis Saliakas
1 Odisseas Vlachodimos

Dữ liệu đội bóng:Đức vs Hy Lạp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
7.67 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 3
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
73.33% Kiểm soát bóng 27.67%
13 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 0.9
6.4 Phạt góc 4.8
1.1 Thẻ vàng 1.8
6.3 Sút trúng cầu môn 3.9
64% Kiểm soát bóng 46.9%
12.8 Phạm lỗi 10.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Đức (4trận)
Chủ Khách
Hy Lạp (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0