Kết quả trận CFR Cluj vs Alashkert, 01h30 ngày 31/07

Vòng Qualifi2
01:30 ngày 31/07/2026
CFR Cluj
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Alashkert 1
Địa điểm: Gruia Stadionul
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6 12
2-0
6.6 26
2-1
7.5 11
3-1
12.5 23
3-2
26 26
4-2
56 151
4-3
131 151
0-0
10.5
1-1
6.7
2-2
16.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CFR Cluj vs Alashkert hôm nay ngày 31/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CFR Cluj vs Alashkert tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CFR Cluj vs Alashkert hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CFR Cluj vs Alashkert

CFR Cluj CFR Cluj
Phút
Alashkert Alashkert
Karlo Muhar(Assists:Stefan Drazic) 1 - 0 match goal
3'
12'
match red Cezar Henrique
14'
match change Ifeanyi David Nduka
Ra sân: Joseph Sabobo
Meriton Korenica(Assists:Stefan Drazic) 2 - 0 match goal
45'
Damjan Djokovic match yellow.png
49'
Andres Sfait
Ra sân: Meriton Korenica
match change
71'
Alexandru Paun
Ra sân: Karlo Muhar
match change
71'
75'
match change Philip Ejike
Ra sân: Momo Fanye Toure
75'
match change Arsen Sadoyan
Ra sân: Hakob Hakobyan
Alin Fica 3 - 0 match goal
77'
80'
match yellow.png David Terteryan
Lorenzo Biliboc
Ra sân: Stefan Drazic
match change
83'
Mario Camora
Ra sân: Christopher Braun
match change
83'
83'
match change Jefferson Granado
Ra sân: David Terteryan
83'
match change Domi Jaures Massoumou
Ra sân: Karen Nalbandyan
Ovidiu Perianu
Ra sân: Alin Fica
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CFR Cluj VS Alashkert

CFR Cluj CFR Cluj
Alashkert Alashkert
13
 
Phạt góc
 
5
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
22
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
4
10
 
Sút Phạt
 
12
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
13
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
15
 
Ném biên
 
22
153
 
Pha tấn công
 
114
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
74

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Alexandru Paun
77
Andres Sfait
45
Mario Camora
6
Ovidiu Perianu
17
Lorenzo Biliboc
1
Rares Gal
93
Marc Filip
26
Razvan Gligor
80
Cosmin Matei
22
Mateo Miclaus
98
Nicolae Sula
CFR Cluj CFR Cluj 4-3-3
4-3-3 Alashkert Alashkert
31
Valceanu
14
Rocha
3
Abeid
42
Pantalon
47
Braun
8
Fica
88
Djokovic
73
Muhar
7
Korenica
9
Drazic
11
Cordea
24
Beglarya...
5
Terterya...
4
Matyukhi...
3
Henrique
55
Hakobyan
8
Piloyan
7
Nalbandy...
88
Jesus
10
Olawale
11
Toure
17
Sabobo

Substitutes

18
Ifeanyi David Nduka
15
Arsen Sadoyan
19
Philip Ejike
14
Domi Jaures Massoumou
21
Jefferson Granado
22
Robert Hakobyan
23
Stepan Gigolyan
6
Hussein Muiz Adebayo
20
Daouda Togola
99
Ibrahim Sesay
Đội hình dự bị
CFR Cluj CFR Cluj
Alexandru Paun 10
Andres Sfait 77
Mario Camora 45
Ovidiu Perianu 6
Lorenzo Biliboc 17
Rares Gal 1
Marc Filip 93
Razvan Gligor 26
Cosmin Matei 80
Mateo Miclaus 22
Nicolae Sula 98
CFR Cluj Alashkert
18 Ifeanyi David Nduka
15 Arsen Sadoyan
19 Philip Ejike
14 Domi Jaures Massoumou
21 Jefferson Granado
22 Robert Hakobyan
23 Stepan Gigolyan
6 Hussein Muiz Adebayo
20 Daouda Togola
99 Ibrahim Sesay

Dữ liệu đội bóng:CFR Cluj vs Alashkert

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 7.67
1 Thẻ vàng 2
6.33 Sút trúng cầu môn 8
45.33% Kiểm soát bóng 54%
9.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
2 Bàn thua 1
3.9 Phạt góc 5.9
1.4 Thẻ vàng 2
4.4 Sút trúng cầu môn 5.6
47.9% Kiểm soát bóng 52.7%
10 Phạm lỗi 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CFR Cluj (18trận)
Chủ Khách
Alashkert (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
1
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
2
0
0