Kết quả trận Bury vs Workington, 21h00 ngày 19/09

Vòng Qual.4
21:00 ngày 19/09/2026
Bury
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 1)
Workington
Địa điểm: Gigg Lane Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bury vs Workington hôm nay ngày 19/09/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bury vs Workington tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bury vs Workington hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bury vs Workington

Bury Bury
Phút
Workington Workington
17'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
38'
2 - 1 match goal
45'
3 - 1 match goal
60'
4 - 1 match goal
65'
5 - 1 match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bury VS Workington

Bury Bury
Workington Workington
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
24
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Sút ra ngoài
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
114
 
Pha tấn công
 
97
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bury vs Workington

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
6.33 Sút trúng cầu môn 3.33
50.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.3 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 2.1
6.6 Phạt góc 3.1
1.1 Thẻ vàng 1.6
7.1 Sút trúng cầu môn 3.7
58.6% Kiểm soát bóng 36.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bury (20trận)
Chủ Khách
Workington (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
3
2
HT-H/FT-T
0
3
0
2
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
1
1
1