Kết quả trận Armenia vs Latvia, 23h00 ngày 25/09

Vòng League C
23:00 ngày 25/09/2026
Armenia
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Latvia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.85
+2.25
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 11.5
2-0
7.3 36
2-1
8.2 15.5
3-1
15 41
3-2
29 36
4-2
61 191
4-3
131 201
0-0
7.1
1-1
6.7
2-2
19
3-3
81
4-4
201
AOS
-

UEFA Nations League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Latvia hôm nay ngày 25/09/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Latvia tại UEFA Nations League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Armenia vs Latvia

Armenia Armenia
Phút
Latvia Latvia
Georgiy Harutyunyan(Assists:Eduard Spertsyan) 1 - 0 match goal
31'
Argishti Petrosyan
Ra sân: Junior Bueno
match change
46'
58'
match change Maksims Tonisevs
Ra sân: Raivis Jurkovskis
Zhirayr Shaghoyan
Ra sân: Narek Hovhannisyan
match change
60'
Artur Serobyan match yellow.png
62'
68'
match change Oskars Vientiess
Ra sân: Eduards Daskevics
68'
match change Roberts Uldrikis
Ra sân: Markuss Strods
Artur Gharibyan
Ra sân: Artur Miranyan
match change
69'
Artur Gharibyan(Assists:Zhirayr Shaghoyan) 2 - 0 match goal
75'
Edgar Sevikyan
Ra sân: Artur Serobyan
match change
82'
Erik Simonyan
Ra sân: Georgiy Harutyunyan
match change
82'
87'
match change Danila Patijcuks
Ra sân: Antonijs Cernomordijs
87'
match change Albert Aleksanjan
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Armenia VS Latvia

Armenia Armenia
Latvia Latvia
Giao bóng trước
match ok
10
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
512
 
Số đường chuyền
 
405
87%
 
Chuyền chính xác
 
82%
10
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Đánh đầu
 
7
7
 
Đánh đầu thành công
 
9
1
 
Cứu thua
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Substitution
 
5
2
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
21
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
8
3
 
Successful center
 
2
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
31
 
Long pass
 
16
120
 
Pha tấn công
 
69
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.2
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.2
2.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
20
 
Số quả tạt chính xác
 
9
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
17
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Khariton Ayvazyan
12
Arsen Beglaryan
17
Artur Gharibyan
22
Narek Grigoryan
8
Karlen Hovhannisyan
14
Gor Manvelyan
16
gor matinyan
19
Karen Muradyan
5
Argishti Petrosyan
7
Edgar Sevikyan
11
Zhirayr Shaghoyan
15
Erik Simonyan
Armenia Armenia 5-4-1
3-4-3 Latvia Latvia
1
Cancarev...
21
Tiknizya...
4
Harutyun...
20
Bueno
3
Piloyan
2
Bandikya...
23
Hovhanni...
10
Spertsya...
6
Iwu
9
Serobyan
18
Miranyan
23
Matrevic...
21
Melniks
5
Cernomor...
3
Cirkin
13
Jurkovsk...
10
Vapne
15
Zelenkov...
14
Ciganiks
7
Daskevic...
9
Gutkovsk...
17
Strods

Substitutes

18
Albert Aleksanjan
2
Daniels Balodis
8
Eduards Emsis
12
Frenks Davids Orols
6
Danila Patijcuks
1
Toms Nils Purins
11
Roberts Savalnieks
22
Aleksejs Saveljevs
19
Maksims Tonisevs
20
Roberts Uldrikis
4
Oskars Vientiess
16
Glebs Zaleiko
Đội hình dự bị
Armenia Armenia
Khariton Ayvazyan 13
Arsen Beglaryan 12
Artur Gharibyan 17
Narek Grigoryan 22
Karlen Hovhannisyan 8
Gor Manvelyan 14
gor matinyan 16
Karen Muradyan 19
Argishti Petrosyan 5
Edgar Sevikyan 7
Zhirayr Shaghoyan 11
Erik Simonyan 15
Armenia Latvia
18 Albert Aleksanjan
2 Daniels Balodis
8 Eduards Emsis
12 Frenks Davids Orols
6 Danila Patijcuks
1 Toms Nils Purins
11 Roberts Savalnieks
22 Aleksejs Saveljevs
19 Maksims Tonisevs
20 Roberts Uldrikis
4 Oskars Vientiess
16 Glebs Zaleiko

Dữ liệu đội bóng:Armenia vs Latvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
3.67 Sút trúng cầu môn 1
53% Kiểm soát bóng 41%
10.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
2 Bàn thua 1
6.7 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 2.3
53.4% Kiểm soát bóng 46%
9.6 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Armenia (4trận)
Chủ Khách
Latvia (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0