Kết quả trận Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger, 03h00 ngày 25/09

Vòng 1
03:00 ngày 25/09/2026
Amal Tiznit
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
IRT Itihad de Tanger
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 5.4
2-0
10.5 11
2-1
11 31
3-1
31 96
3-2
61 101
4-2
151 151
4-3
151 151
0-0
5.2
1-1
5.4
2-2
21
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger hôm nay ngày 25/09/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger

Amal Tiznit Amal Tiznit
Phút
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
9'
match goal 0 - 1 Saad Ait Khorsa(Assists:Abdel Maali)
Soufiane El Azhari 1 - 1 match goal
45'
47'
match goal 1 - 2 Abdel Maali(Assists:Younes Najari)
49'
match yellow.png Ennaama El Bellali
Ayoub Adila match yellow.png
52'
55'
match goal 1 - 3 Ibrahim Dieng(Assists:Younes Najari)
Saliu Popoola Sodiq
Ra sân: Youssef Anouar
match change
60'
Othman Fadiz
Ra sân: Mouad Goulouss
match change
61'
71'
match change Mohamed El Arouch
Ra sân: Ennaama El Bellali
71'
match change Akram Tali
Ra sân: Younes Najari
74'
match yellow.png Achraf Laaziri
Younes Sakhi
Ra sân: Zakaria Essalhi
match change
74'

Ra sân: Soufiane El Azhari
match change
84'
Tarik Asstati
Ra sân: Hatim Bouhbouh
match change
84'
85'
match change Soufyan Ahannach
Ra sân: Abdel Maali
90'
match change Akram El Wahabi
Ra sân: Saad Ait Khorsa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Amal Tiznit VS IRT Itihad de Tanger

Amal Tiznit Amal Tiznit
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
200
 
Pha tấn công
 
151
109
 
Tấn công nguy hiểm
 
106

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Tarik Asstati
5
Abderrahmane Bifinzi
7
Othman Fadiz
22
Youssef Faqir
98
Omar Housni
10
Abdellatif Ouaarab
17
Younes Sakhi
36
Saliu Popoola Sodiq
66
Mamadou Tounkara
Amal Tiznit Amal Tiznit 4-1-4-1
5-4-1 IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
1
Jourbaou...
25
Malki
4
Holete
13
Assouab
6
Bouhbouh
14
Adila
16
Anouar
21
Azhari
99
Goulouss
92
Zraa
33
Essalhi
61
Abyir
22
Kiani
6
Ouadghir...
4
Saoud
27
Khorsa
15
Laaziri
17
Maali
29
Sarr
20
Bellali
7
Najari
31
Dieng

Substitutes

18
Soufyan Ahannach
90
Ahmed Azmi
10
Mohamed El Arouch
34
Mohamed El Guartit
2
Reda El Meliani
24
Akram El Wahabi
99
Senad Jarovic
23
Anass Lamrabat
16
Akram Tali
Đội hình dự bị
Amal Tiznit Amal Tiznit
Tarik Asstati 40
Abderrahmane Bifinzi 5
Othman Fadiz 7
Youssef Faqir 22
Omar Housni 98
Abdellatif Ouaarab 10
Younes Sakhi 17
Saliu Popoola Sodiq 36
Mamadou Tounkara 66
Amal Tiznit IRT Itihad de Tanger
18 Soufyan Ahannach
90 Ahmed Azmi
10 Mohamed El Arouch
34 Mohamed El Guartit
2 Reda El Meliani
24 Akram El Wahabi
99 Senad Jarovic
23 Anass Lamrabat
16 Akram Tali

Dữ liệu đội bóng:Amal Tiznit vs IRT Itihad de Tanger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
3 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
48.33% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 0.9
2.7 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 1.9
2.5 Sút trúng cầu môn 4.5
46% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Amal Tiznit (5trận)
Chủ Khách
IRT Itihad de Tanger (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
2
0
0
0