Kết quả trận AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem, 23h30 ngày 23/07

Vòng Qualifi2
23:30 ngày 23/07/2026
AEK Larnaca 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Beitar Jerusalem
Địa điểm: GSZ Stadium
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 8.8
2-0
9.2 18
2-1
8.2 20
3-1
18 60
3-2
32 50
4-2
90 190
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
95
4-4
200
AOS
42

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem hôm nay ngày 23/07/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem

AEK Larnaca AEK Larnaca
Phút
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
7'
match yellow.png Eugene Ansah
54'
match yellow.png Omer Atzili
57'
match change Shon Weissman
Ra sân: Eugene Ansah
57'
match change Timothy Muzie
Ra sân: Yarden Shua
57'
match change Johnbosco Samuel Kalu
Ra sân: Omer Atzili
Yahav Gurfinkel
Ra sân: Kostas Pileas
match change
62'
Elohor Godswill Ekpolo
Ra sân: Jorge Miramon Santagertrudis
match change
63'
Youssef Amyn
Ra sân: Djordje Ivanovic
match change
63'
65'
match yellow.png Noam Mucha
Charis Kyriakou
Ra sân: Ivan Chavdarov Pankov
match change
68'
Mike van der Hoorn match red
75'
Zacharias Adoni
Ra sân: Amor Layouni
match change
76'
77'
match goal 0 - 1 Brayan Carabali
82'
match change Ziv Israel Ben Shimol
Ra sân: Noam Mucha
90'
match yellow.png Ziv Israel Ben Shimol

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS Beitar Jerusalem

AEK Larnaca AEK Larnaca
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
13
13
 
Sút Phạt
 
13
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
11
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Việt vị
 
2
15
 
Ném biên
 
24
74
 
Pha tấn công
 
98
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Yahav Gurfinkel
22
Elohor Godswill Ekpolo
8
Youssef Amyn
25
Charis Kyriakou
44
Zacharias Adoni
1
Vedad Muftic
99
Demetris Demetriou
10
Waldo Rubio
29
Giorgos Naoum
37
David Gerasimou
AEK Larnaca AEK Larnaca 4-1-4-1
4-3-3 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
51
Paraskev...
17
Pileas
3
Hoorn
15
Milicevi...
21
Santager...
7
Santos
9
Ivanovic
6
Pankov
20
Repas
14
Layouni
11
Bajic
55
Silva
2
Antwi
5
Cohen
4
Carabali
16
Cohen
26
Worko
40
Takang
15
Mucha
77
Atzili
13
Ansah
7
Shua

Substitutes

11
Timothy Muzie
9
Johnbosco Samuel Kalu
19
Shon Weissman
8
Ziv Israel Ben Shimol
22
Yehonatan Ozer
33
Dvir Nir
14
Roey Elimelech
20
Uri Dahan
25
Liel Deri
24
Nadav Markovitch
Đội hình dự bị
AEK Larnaca AEK Larnaca
Yahav Gurfinkel 13
Elohor Godswill Ekpolo 22
Youssef Amyn 8
Charis Kyriakou 25
Zacharias Adoni 44
Vedad Muftic 1
Demetris Demetriou 99
Waldo Rubio 10
Giorgos Naoum 29
David Gerasimou 37
AEK Larnaca Beitar Jerusalem
11 Timothy Muzie
9 Johnbosco Samuel Kalu
19 Shon Weissman
8 Ziv Israel Ben Shimol
22 Yehonatan Ozer
33 Dvir Nir
14 Roey Elimelech
20 Uri Dahan
25 Liel Deri
24 Nadav Markovitch

Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs Beitar Jerusalem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 3
6.67 Sút trúng cầu môn 6.33
53.67% Kiểm soát bóng 60.67%
6.67 Phạm lỗi 19
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.8
4.6 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 3.5
6.1 Sút trúng cầu môn 5.5
52.4% Kiểm soát bóng 62%
7.3 Phạm lỗi 16

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Larnaca (9trận)
Chủ Khách
Beitar Jerusalem (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
0
1
0
3